Những lỗi thường gặp của người Việt khi học tiếng Trung

HSK Study Notes Editorial Team ·

Người Việt học tiếng Trung có nhiều lợi thế mà người học từ ngôn ngữ khác không có. Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, có nhiều từ Hán Việt và cũng dùng loại từ giống tiếng Trung. Nhưng chính những điểm giống nhau đó lại tạo ra một số bẫy: ta dễ chủ quan và “ánh xạ” thói quen tiếng Việt sang tiếng Trung một cách máy móc. Bài viết này điểm qua những lỗi phổ biến nhất và cách tránh.

Lợi thế thanh điệu – nhưng đừng ánh xạ 1–1

Vì tiếng Việt có 6 thanh, khái niệm “cùng một âm nhưng khác thanh thì khác nghĩa” không hề xa lạ với bạn. Đây là lợi thế lớn so với người học nói tiếng không có thanh điệu.

Tuy nhiên, hệ thống thanh của tiếng Trung khác tiếng Việt, đừng ghép cặp một–một. Tiếng phổ thông có 4 thanh chính cộng thanh nhẹ (khinh thanh):

Thanh tiếng TrungMô tảVí dụ
Thanh 1 (cao, bằng)Cao và giữ đều(mā, mẹ)
Thanh 2 (lên)Đi lên như câu hỏi(má, cây gai)
Thanh 3 (xuống rồi lên)Xuống thấp rồi vòng lên(mǎ, con ngựa)
Thanh 4 (xuống mạnh)Dứt khoát đi xuống(mà, mắng)

Đừng cố gán thanh 2 tiếng Trung bằng thanh sắc, hay thanh 4 bằng thanh huyền của tiếng Việt — chúng không trùng khớp. Đặc biệt thanh 3 và biến điệu thanh 3 (khi hai thanh 3 đi liền nhau, thanh đầu đọc thành thanh 2) là chỗ người Việt hay sai. Hãy luyện nghe và bắt chước theo người bản xứ ngay từ đầu. Xem thêm bài về thanh điệu.

Bẫy từ Hán Việt: cùng chữ, khác nghĩa

Đây là cạm bẫy đặc trưng và nguy hiểm nhất với người Việt. Rất nhiều từ tiếng Trung có âm Hán Việt quen thuộc, nhưng nghĩa hoặc cách dùng trong tiếng Trung hiện đại có thể khác với từ Hán Việt mà bạn quen. Chỉ dựa vào cảm giác “chữ này mình biết rồi” là dễ hiểu sai.

Chữ HánTiếng Trung hiện đạiÂm Hán Việt bạn quenÝ nghĩa tiếng Việt
大家大家(dàjiā) = mọi ngườiđại giangười giàu có, quyền thế
东西东西(dōngxi) = đồ vật, thứđông tâyhướng đông và hướng tây
方便方便(fāngbiàn) = tiện lợiphương tiệncông cụ, cách thức đi lại
认识认识(rènshi) = quen biết (ai đó)nhận thứcsự hiểu biết, ý thức
老婆老婆(lǎopo) = vợ (khẩu ngữ)lão bàbà lão, người phụ nữ già

Ví dụ, câu 大家好(dàjiā hǎo) nghĩa là “chào mọi người”, không liên quan gì đến “đại gia”. Hay 买东西(mǎi dōngxi) là “mua đồ”, chứ không phải “mua đông tây”.

Ngược lại, cũng có rất nhiều từ giống cả âm lẫn nghĩa, và đây mới là lợi thế thật của bạn: 学习(xuéxí, học tập), 结束(jiéshù, kết thúc), 注意(zhùyì, chú ý), 图书馆(túshūguǎn, thư viện – âm “đồ thư quán”). Cách an toàn là: từ Hán Việt giúp bạn nhớ nhanh, nhưng luôn kiểm tra lại nghĩa và cách dùng thật trong câu ví dụ. Một công cụ tra cứu tốt sẽ giúp bạn xác nhận nghĩa và ngữ cảnh.

Lỗi phát âm đặc trưng

  • Âm cuốn lưỡi zh, ch, sh, r: tiếng Việt không có nhóm âm này, nên người Việt hay đọc (shì, là) thành âm giống “s” thường. Cần uốn đầu lưỡi lên phía vòm cứng. So với tiếng Việt, đây là nhóm âm hoàn toàn mới, phải luyện riêng.
  • Nguyên âm ü: như trong (nǚ, nữ/phụ nữ) hay 绿(lǜ, màu xanh lá). Bạn tròn môi như khi phát âm “u” nhưng lưỡi lại ở vị trí của “i”. Tiếng Việt không có âm này nên rất dễ đọc nhầm thành “u”.
  • Phân biệt -n và -ng: may mắn là tiếng Việt cũng có cả đuôi -n và -ng, nên đây là lợi thế. Dù vậy, hãy chú ý vì vị trí xuất hiện của chúng trong từ tiếng Trung khác với thói quen tiếng Việt, ví dụ (hěn, rất) khác (héng, bền lâu).
  • Một số phụ âm đầu khác biệt: phân biệt b/p, d/t, g/k trong tiếng Trung dựa trên bật hơi hay không bật hơi, không hẳn giống cách bạn phân biệt trong tiếng Việt. Ví dụ (bà, bố) và (pà, sợ) khác nhau chủ yếu ở luồng hơi bật ra.

Hãy học kỹ pinyinthanh điệu ngay từ giai đoạn đầu, vì sửa phát âm sai về sau khó hơn học đúng từ đầu rất nhiều.

Lỗi ngữ pháp thường gặp

Lượng từ (loại từ). Tin vui: tiếng Việt cũng dùng loại từ như “cái”, “con”, “chiếc”, nên khái niệm này quen thuộc với bạn. Nhưng đừng dịch trực tiếp — tiếng Trung dùng bộ lượng từ riêng, phải học theo từng danh từ. Ví dụ:

  • 一本书(yì běn shū, một quyển sách) — dùng (běn) cho sách vở.
  • 一张桌子(yì zhāng zhuōzi, một cái bàn) — dùng (zhāng) cho vật mặt phẳng.
  • 一只猫(yì zhī māo, một con mèo) — dùng (zhī) cho nhiều loài vật.

Động từ không chia. Tiếng Trung không chia động từ theo thời như một số ngôn ngữ châu Âu; điểm này giống tiếng Việt nên dễ với bạn. Thời gian được thể hiện bằng trạng từ và trợ từ, ví dụ (le), (guo), (zài). Câu 我吃了(wǒ chī le, tôi đã ăn) dùng (le) để chỉ hành động đã hoàn thành, chứ động từ (chī, ăn) không biến đổi.

Trật tự từ và bổ ngữ. Tiếng Trung và tiếng Việt đều theo trật tự chủ – vị – tân (SVO) ở dạng cơ bản, nên bạn thấy quen. Nhưng tiếng Trung có nhiều cấu trúc riêng như bổ ngữ mức độ, câu chữ (bǎ), vị trí trạng ngữ thời gian – nơi chốn khác tiếng Việt. Đừng dịch từng chữ theo tiếng Việt; hãy học theo mẫu câu.

Chiến lược tránh lỗi

  1. Coi từ Hán Việt là cầu nối để nhớ, không phải chân lý về nghĩa — luôn kiểm tra lại trong câu.
  2. Luyện phát âm zh/ch/sh/r và ü ngay từ đầu, ghi âm lại giọng mình để so sánh.
  3. Học lượng từ đi kèm danh từ như một cụm, thay vì học rời.
  4. Đọc và nghe nhiều để ngấm mẫu câu tự nhiên: xem chiến lược đọcchiến lược nghe.
  5. Lập kế hoạch học cân bằng cả bốn kỹ năng.

Kết luận

Người Việt có xuất phát điểm rất tốt khi học tiếng Trung nhờ thanh điệu, từ Hán Việt và loại từ. Nhưng đúng những điểm giống nhau đó lại dễ khiến ta chủ quan. Hãy tận dụng lợi thế để nhớ nhanh, đồng thời cảnh giác với bẫy “cùng chữ khác nghĩa” và luyện kỹ nhóm âm mới. Khi đã tránh được các lỗi trên, tốc độ tiến bộ của bạn sẽ nhanh hơn nhiều. Xem thêm bối cảnh dùng HSK ở Việt Nam, HSK để xin việcHSK để du học.