CHINESE CONVERSATION GUIDE

Khóa hội thoại tiếng Trung thực hành

Khóa học 51 bài cho đời sống hằng ngày, du lịch, học tập, công việc và lưu trú dài hạn. Hãy đọc, nghe và nói thành tiếng.

KHÓA HỘI THOẠI

Tiến độ các lộ trình

Chương cần ôn lại

Chưa có chương nào để ôn lại.

    Phần 1 · 5 bài

    Nền tảng hội thoại

    Trả lời ngắn rồi thêm một câu hỏi để tiếp tục cuộc trò chuyện.

    1. 1Chào hỏi và làm quen — Bài 1我叫玉梅。我来自越南。我在学中文。(Wǒ jiào Yùméi. Wǒ láizì Yuènán. Wǒ zài xué Zhōngwén.)Một lời giới thiệu ngắn mở đầu cuộc trò chuyện tốt hơn một câu hoàn hảo. Hãy nói tên, bạn đến từ đâu và một lý do đơn giản học tiếng Trung, rồi hỏi lại đối phương.
    2. 2Những mẫu câu cốt lõi — Bài 2我想去这里。地铁站在哪儿?(Wǒ xiǎng qù zhèlǐ. Dìtiě zhàn zài nǎr?)Để bắt đầu nói, bạn không cần dịch một câu dài. Hãy biến ý định như hỏi, muốn hay nhờ thành một câu ngắn có thể thay đổi theo tình huống.
    3. 3Hỏi lại và xác nhận — Bài 3我没听懂。请说慢一点。(Wǒ méi tīng dǒng. Qǐng shuō màn yìdiǎn.)Xin nhắc lại giúp tránh phải đoán. Hãy xin nói lại rồi xác nhận chi tiết quan trọng.
    4. 4Ngữ pháp để nói — Bài 4我在等地铁。你去过北京吗?(Wǒ zài děng dìtiě. Nǐ qù guo Běijīng ma?)Ngữ pháp hội thoại giúp đặt hành động vào đúng thời điểm. Trả lời ngắn gọn rồi hỏi lại người đối diện.
    5. 5Cách luyện câu — Bài 5我要一瓶水。(Wǒ yào yì píng shuǐ.)Một câu trở thành của bạn khi bạn thay được một chi tiết mà không nhìn mẫu. Hãy nói to và thay bằng tình huống của mình.

    Phần 2 · 7 bài

    Đời sống và kết nối

    Giúp người kia dễ trả lời: xác nhận thời gian, nơi chốn và bước tiếp theo.

    1. 1Hội thoại hằng ngày — Bài 6我周末有时间。要不要一起吃饭?(Wǒ zhōumò yǒu shíjiān. Yào bu yào yìqǐ chīfàn?)Trong đời sống hằng ngày, một câu trả lời đơn giản và đề nghị cụ thể sẽ giúp cuộc nói chuyện tiến lên. Xác nhận thời gian rảnh và bước tiếp theo.
    2. 2Chuyện phiếm — Bài 7我喜欢看电影。你呢?(Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng. Nǐ ne?)Nói chuyện xã giao không cần câu trả lời xuất sắc. Chia sẻ một chi tiết nhỏ, hỏi lại và để người kia tự chọn mức độ chia sẻ.
    3. 3Nối ý khi nói — Bài 8原来如此。那我们明天去吧。(Yuánlái rúcǐ. Nà wǒmen míngtiān qù ba.)Từ nối giúp cuộc trò chuyện không dừng ở một từ. Dùng chúng để phản hồi, nêu lý do hoặc đề nghị việc tiếp theo.
    4. 4Hẹn gặp và lên lịch — Bài 9我在入口等你。我会晚十分钟。(Wǒ zài rùkǒu děng nǐ. Wǒ huì wǎn shí fēnzhōng.)Một cuộc hẹn rõ ràng khi thời gian, địa điểm và khả năng đến muộn được xác nhận cùng lúc. Nhắc lại điều quan trọng trước khi kết thúc.
    5. 5Tin nhắn tiếng Trung — Bài 10收到,谢谢。我晚点回复你。(Shōudào, xièxie. Wǒ wǎndiǎn huífù nǐ.)Tin nhắn tốt cho biết bạn đã nhận gì, sẽ làm gì và khi nào trả lời. Viết ngắn nhưng phải để lại hành động tiếp theo rõ ràng.
    6. 6Mua sắm — Bài 11有别的颜色吗?可以试穿吗?(Yǒu bié de yánsè ma? Kěyǐ shìchuān ma?)Trong cửa hàng, hãy hỏi từng việc: màu, cỡ hoặc thử đồ. Xác nhận đúng món hàng trước khi thanh toán.
    7. 7Lời mời và thăm nhà — Bài 12你周末有空吗?(Nǐ zhōumò yǒu kòng ma?)Lời mời cũng cần để người kia có thể nhận lời, đề xuất cách khác hoặc từ chối. Mời rõ ràng nhưng không gây áp lực.

    Phần 3 · 12 bài

    Du lịch và lưu trú

    Khi đi lại hoặc dùng dịch vụ, hãy lặp lại chi tiết quan trọng trước khi hành động.

    1. 1Sân bay và nhập cảnh — Bài 13我来旅游。我待五天。(Wǒ lái lǚyóu. Wǒ dāi wǔ tiān.)Ở sân bay và khi nhập cảnh, chỉ trả lời đúng câu hỏi và xuất trình giấy tờ. Chuẩn bị mục đích chuyến đi, thời gian ở và địa chỉ lưu trú.
    2. 2Đi du lịch — Bài 14请送我到这个地址。(Qǐng sòng wǒ dào zhège dìzhǐ.)Khi đi du lịch, câu hữu ích kết hợp điểm đến, phương tiện và sự xác nhận. Hãy đưa địa chỉ hoặc đặt chỗ nếu chi tiết quan trọng có thể bị hiểu sai.
    3. 3Hỏi đường và giao thông công cộng — Bài 15在哪儿换乘?(Zài nǎr huànchéng?)Khi đi lại, tuyến, điểm chuyển và lối ra quan trọng hơn giải thích dài. Nhắc lại thông tin quyết định trước khi lên xe.
    4. 4Ở khách sạn — Bài 16我预订了房间。房间没有热水。(Wǒ yùdìng le fángjiān. Fángjiān méiyǒu rèshuǐ.)Ở khách sạn, mã đặt phòng hoặc số phòng làm yêu cầu rõ hơn. Nêu một vấn đề trong một câu và hỏi bước xử lý tiếp theo.
    5. 5Gọi món ở nhà hàng — Bài 17我要这个。不要辣。(Wǒ yào zhège. Bú yào là.)Khi gọi món, nói món ăn trước rồi chỉ thêm điều cần thiết: số lượng, độ cay, dị ứng hoặc hóa đơn. Xác nhận đơn trước khi bếp chuẩn bị.
    6. 6Gọi điện và đặt chỗ — Bài 18我想预约明天晚上七点。(Wǒ xiǎng yùyuē míngtiān wǎnshang qī diǎn.)Khi đặt chỗ qua điện thoại, ngày, giờ và số người phải được nghe rõ. Lặp lại cả ba thông tin trước khi gác máy.
    7. 7Vé và sự kiện — Bài 19我想买两张票。(Wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng piào.)Trước khi trả tiền vé, xác nhận số lượng, giờ bắt đầu và cách vào cửa. Một câu hỏi ngắn có thể tránh sai sót làm hỏng kế hoạch.
    8. 8Bưu điện và giao hàng — Bài 20我没有收到包裹。(Wǒ méiyǒu shōudào bāoguǒ.)Khi hỏi về giao hàng, chuẩn bị mã theo dõi và nói rõ hàng chưa đến, bị hỏng hay cần đổi cách giao. Luôn hỏi bước tiếp theo.
    9. 9Nhà ở và thuê nhà — Bài 21房租多少钱?(Fángzū duōshao qián?)Với chỗ ở, nêu phòng hoặc khu vực trước rồi mới nói vấn đề. Ghi lại ngày, cách giải quyết mong muốn và người chịu trách nhiệm sửa chữa.
    10. 10Khám bệnh và hiệu thuốc — Bài 22我肚子疼。我对这个药过敏。(Wǒ dùzi téng. Wǒ duì zhège yào guòmǐn.)Những câu này giúp bắt đầu việc chăm sóc chứ không thay thế chẩn đoán. Nói chỗ đau, từ khi nào, dị ứng và thuốc đang dùng.
    11. 11Tình huống khẩn cấp — Bài 23请帮帮我。我的护照丢了。(Qǐng bāngbang wǒ. Wǒ de hùzhào diū le.)Trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi trợ giúp và cho biết vị trí trước. Mô tả nguy hiểm tức thì, đưa giấy tờ và làm theo hướng dẫn nhân viên.
    12. 12Khiếu nại và hoàn tiền — Bài 24这不是我点的。我想换一个。(Zhè bú shì wǒ diǎn de. Wǒ xiǎng huàn yí ge.)Khiếu nại rõ ràng tách sự việc khỏi giải pháp bạn muốn. Đưa đơn hàng hoặc hóa đơn và nói rõ cần đổi, sửa hay hoàn tiền.

    Phần 4 · 6 bài

    Du học và công việc

    Trong học tập và công việc, xác nhận người phụ trách, hạn và bước tiếp theo.

    1. 1Trường học và du học — Bài 25这个作业什么时候交?(Zhège zuòyè shénme shíhou jiāo?)Ở trường đại học, xác nhận ngày, giấy tờ và nơi nộp. Một câu hỏi cụ thể giúp không bỏ sót hướng dẫn quan trọng.
    2. 2Tiếng Trung nơi làm việc — Bài 26没问题,我需要确认一下时间。(Méi wèntí, wǒ xūyào quèrèn yíxià shíjiān.)Trong liên hệ công việc đầu tiên, hãy nói bạn là ai, lý do liên hệ và hành động tiếp theo. Hạn chót và người phụ trách làm lời lịch sự rõ ràng hơn.
    3. 3Họp và phân công công việc — Bài 27这个部分由我负责,周五前发给您。(Zhège bùfen yóu wǒ fùzé, zhōuwǔ qián fā gěi nín.)Trong cuộc họp, nhắc lại thỏa thuận để tránh sai. Nêu người phụ trách, hạn chót và hành động tiếp theo.
    4. 4Chat và email công việc — Bài 28请您确认一下附件。请在周五前回复。(Qǐng nín quèrèn yíxià fùjiàn. Qǐng zài zhōuwǔ qián huífù.)Tin nhắn công việc cần giúp người nhận hành động mà không phải hỏi lại. Tách chủ đề, việc cần làm, hạn chót và thời điểm phản hồi.
    5. 5Chăm sóc khách hàng — Bài 29我帮您确认一下库存。请您稍等一下。(Wǒ bāng nín quèrèn yíxià kùcún. Qǐng nín shāo děng yíxià.)Trong chăm sóc khách hàng, đừng hứa giải pháp trước khi kiểm tra. Nói điều sẽ xác minh và khi nào bạn có thể trả lời.
    6. 6Từ vốn từ HSK đến giao tiếp — Bài 30你喜欢吃什么?我喜欢吃面。(Nǐ xǐhuan chī shénme? Wǒ xǐhuan chī miàn.)Một từ HSK thành hội thoại khi có trong câu hỏi, câu trả lời và câu hỏi tiếp. Hãy luyện chuỗi này thay vì chỉ học danh sách từ.

    Phần 5 · 5 bài

    Quan hệ và đời sống

    Trong quan hệ, hãy mời một cách nhẹ nhàng và để họ có thể từ chối.

    1. 1Gia đình và các mối quan hệ — Bài 31我家有四口人。你家人都好吗?(Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. Nǐ jiārén dōu hǎo ma?)Nói về gia đình có thể mở đầu cuộc trò chuyện nhưng không đòi hỏi chuyện riêng tư. Chia sẻ một điều đơn giản và để người kia tự chọn.
    2. 2Hẹn hò và quan hệ thân thiết — Bài 32这周末有空吗?不方便也没关系。(Zhè zhōumò yǒu kòng ma? Bù fāngbiàn yě méi guānxi.)Sự thân thiết không thay thế sự đồng ý hay quyền từ chối. Mời rõ ràng và để lại lối từ chối nhẹ nhàng, không cần giải thích.
    3. 3Ở tiệm cắt tóc — Bài 33我想剪短一点。不要剪太短。(Wǒ xiǎng jiǎn duǎn yìdiǎn. Bú yào jiǎn tài duǎn.)Ảnh tham khảo hữu ích, nhưng hãy nói điều muốn giữ và điều muốn tránh. Xác nhận độ dài và kiểu tóc trước khi cắt.
    4. 4Nuôi con và trường học — Bài 34我会晚一点来接他。(Wǒ huì wǎn yìdiǎn lái jiē tā.)Khi trao đổi với trường, nói rõ ai đón trẻ, lúc nào và có thay đổi gì. Viết lại mọi điều liên quan đến an toàn.
    5. 5Sở thích và cộng đồng — Bài 35我是第一次来。下次是什么时候?(Wǒ shì dì yí cì lái. Xià cì shì shénme shíhou?)Để tham gia nhóm mới, chỉ cần giới thiệu ngắn và hỏi về buổi gặp sau. Bạn không cần nói hoàn hảo để góp mặt.

    Phần 6 · 8 bài

    Ý kiến và sắc thái

    Thêm một lý do hoặc phương án khác để ý kiến của bạn mở ra đối thoại.

    1. 1Ý kiến và thảo luận — Bài 36我觉得这个办法不错,因为可以节省时间。(Wǒ juéde zhège bànfǎ bú cuò, yīnwèi kěyǐ jiéshěng shíjiān.)Ý kiến sẽ dễ hiểu hơn khi có một lý do ngắn. Đừng trình bày sở thích cá nhân như sự thật không thể tranh cãi.
    2. 2Thương lượng và từ chối lịch sự — Bài 37这个有点困难。我们能不能换一种方式?(Zhège yǒudiǎn kùnnan. Wǒmen néng bu néng huàn yì zhǒng fāngshì?)Nếu điều kiện không phù hợp, hãy đưa ra phương án khác. Giữ bất đồng ở vấn đề, không nhắm vào con người.
    3. 3Phỏng vấn và giới thiệu bản thân — Bài 38我有三年的相关经验。我的优点是有责任感。(Wǒ yǒu sān nián de xiāngguān jīngyàn. Wǒ de yōudiǎn shì yǒu zérèngǎn.)Trong phỏng vấn, hãy nối kinh nghiệm, kỹ năng và ví dụ. Kết quả có thể kiểm chứng mạnh hơn danh sách tính từ.
    4. 4Thuyết trình — Bài 39今天我想介绍这个计划。重点有三点。(Jīntiān wǒ xiǎng jièshào zhège jìhuà. Zhòngdiǎn yǒu sān diǎn.)Bài thuyết trình rõ ràng nêu chủ đề, dẫn các ý và khép từng phần. Câu chuyển ý cho người nghe thời gian theo dõi.
    5. 5Từ đệm khi nói — Bài 40就是,我的意思是……(Jiùshì, wǒ de yìsi shì…)Từ đệm cho bạn vài giây suy nghĩ nhưng nên dùng vừa phải. Hãy sớm trở lại với một ý hoàn chỉnh.
    6. 6Cách nói ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan — Bài 41这里一般怎么说?(Zhèlǐ yìbān zěnme shuō?)Khác biệt vùng miền không phải lỗi cần sửa ngay trong cuộc trò chuyện. Hỏi cách gọi tại chỗ và chọn theo ngữ cảnh.
    7. 7Sắc thái lịch sự — Bài 42方便吗?我再考虑一下。(Fāngbiàn ma? Wǒ zài kǎolǜ yíxià.)Lịch sự là tôn trọng thời gian và lựa chọn của người kia, không phải làm yêu cầu khó hiểu. Nêu lý do ngắn và đề xuất khả năng khác.
    8. 8Tin tức và chủ đề xã hội — Bài 43我个人觉得是这样,不过我不太了解这个问题。(Wǒ gèrén juéde shì zhèyàng, búguò wǒ bú tài liǎojiě zhège wèntí.)Với chủ đề xã hội, hãy phân biệt điều bạn biết, điều nghe được và ý kiến riêng. Hỏi quan điểm người kia giúp giảm hiểu lầm.

    Phần 7 · 8 bài

    Sống dài hạn

    Với việc quan trọng, hãy xin xác nhận bằng văn bản và kiểm tra nguồn chính thức.

    1. 1Ngân hàng và thanh toán — Bài 44我想转账。手续费是多少?(Wǒ xiǎng zhuǎnzhàng. Shǒuxùfèi shì duōshao?)Khi thanh toán hay chuyển tiền, câu nói chỉ để xin xác nhận chứ không thay màn hình hay biên lai. Kiểm tra số tiền, người nhận, phí và thời gian trước khi duyệt.
    2. 2Thủ tục hành chính, công an và bảo hiểm — Bài 45我想办理这个手续。需要什么文件?(Wǒ xiǎng bànlǐ zhège shǒuxù. Xūyào shénme wénjiàn?)Tại cơ quan, hãy xin bằng văn bản danh sách giấy tờ và bước tiếp theo. Yêu cầu có thể khác theo thành phố, tình trạng cư trú và thủ tục.
    3. 3Lái xe và thuê ô tô — Bài 46车坏了。(Chē huài le.)Trước khi lái xe hoặc thuê xe, xác nhận xe, bảo hiểm và cách xử lý khi hỏng. Nêu vị trí và không tiếp tục lái nếu không an toàn.
    4. 4Nghiên cứu và môi trường học thuật — Bài 47我想听听您的意见。(Wǒ xiǎng tīngting nín de yìjiàn.)Trong trao đổi học thuật, biến thắc mắc rộng thành câu hỏi về phương pháp, bằng chứng hoặc lần sửa tiếp theo. Tóm tắt cách bạn sẽ áp dụng câu trả lời.
    5. 5Kết nối và nghề nghiệp — Bài 48谢谢您今天的时间。(Xièxie nín jīntiān de shíjiān.)Kết nối nghề nghiệp không phải xin giúp ngay lập tức. Giới thiệu rõ công việc của mình, quan tâm công việc của người kia và cảm ơn lời chỉ dẫn cụ thể.
    6. 6Dịp trang trọng — Bài 49我应该怎么做?(Wǒ yīnggāi zěnme zuò?)Trong dịp trang trọng, quan sát trước khi hành động cũng là phép lịch sự. Nếu chưa biết tập quán, hãy hỏi đơn giản điều gì phù hợp.
    7. 7Chăm sóc người cao tuổi — Bài 50您今天感觉怎么样?(Nín jīntiān gǎnjué zěnmeyàng?)Trước khi giúp, hãy hỏi người đó cần gì và chờ câu trả lời. Nói chậm rãi, không nói như với trẻ nhỏ, và xác nhận thay đổi quan trọng với người phụ trách.
    8. 8Hỗ trợ máy tính và thiết bị — Bài 51连不上网。(Lián bu shàng wǎng.)Để mô tả lỗi kỹ thuật, hãy nói điều gì ngừng hoạt động, bắt đầu từ khi nào và bạn đã thử gì. Trình tự này giúp người hỗ trợ chẩn đoán không phải đoán.