Từ vựng thường gặp HSK 1
Sơ cấp · từ vựng mục tiêu ~150 từ. Dưới đây là 20 từ vựng tiêu biểu thường gặp ở cấp độ này, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
Lưu ý: đây là các từ tiêu biểu giúp bạn hình dung về cấp độ, không phải danh sách từ vựng chính thức đầy đủ.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 中国 | zhōngguó | Trung Quốc | 我在中国学习中文。 Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc. |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn | 谢谢你的帮助。 Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên | 他是我的中文老师。 Anh ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi. |
| 今天 | jīntiān | hôm nay | 今天天气很好。 Hôm nay thời tiết đẹp. |
| 喜欢 | xǐhuan | thích | 我喜欢学中文。 Tôi thích học tiếng Trung. |
| 朋友 | péngyou | bạn bè | 她是我的好朋友。 Cô ấy là bạn thân của tôi. |
| 水 | shuǐ | nước | 我想喝水。 Tôi muốn uống nước. |
| 家 | jiā | nhà; gia đình | 我现在在家。 Bây giờ tôi đang ở nhà. |
| 看 | kàn | xem; đọc | 我在看书。 Tôi đang đọc sách. |
| 高兴 | gāoxìng | vui; vui mừng | 见到你很高兴。 Tôi rất vui được gặp bạn. |
| 爱 | ài | yêu | 我爱中文。 Tôi yêu tiếng Trung. |
| 吃 | chī | ăn | 我想吃米饭。 Tôi muốn ăn cơm. |
| 去 | qù | đi | 我明天去学校。 Ngày mai tôi đi học. |
| 买 | mǎi | mua | 我想买一本书。 Tôi muốn mua một quyển sách. |
| 再见 | zàijiàn | tạm biệt | 明天见,再见! Hẹn gặp lại ngày mai, tạm biệt! |
| 学习 | xuéxí | học | 我每天学习汉语。 Tôi học tiếng Trung mỗi ngày. |
| 电影 | diànyǐng | phim | 我们晚上去看电影。 Buổi tối chúng tôi đi xem phim. |
| 医生 | yīshēng | bác sĩ | 我明天去医院看医生。 Ngày mai tôi đến bệnh viện khám bệnh. |
| 星期 | xīngqī | tuần | 这个星期我很忙。 Tuần này tôi rất bận. |
| 认识 | rènshi | quen biết | 很高兴认识你。 Rất vui được làm quen với bạn. |
Biến thành bài ôn tập
Đừng chỉ đọc bảng này một lần: từ vựng chỉ ghi nhớ được khi bạn quay lại ôn tập. Hãy tìm ra những từ bạn chưa nhớ được và đưa chúng vào chu trình ôn tập theo khoảng cách thời gian. Xemcách ôn tập từ vựng HSK bằng ứng dụng từ điển để có một phương pháp đơn giản.