Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 24

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 24

Ôn tập tích lũy và chẩn đoán

Bài chẩn đoán phải chỉ ra bước ôn tiếp theo, không chỉ cho điểm. Dựng lại đáp án từ nghĩa rồi hôm sau quay lại một mẫu còn yếu.

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Mẫu cần nhận ra

我明天想跟朋友去图书馆学习。

Wǒ míngtiān xiǎng gēn péngyou qù túshūguǎn xuéxí.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi muốn đi thư viện học với một người bạn.

Cách dùng

Bài chẩn đoán phải chỉ ra bước ôn tiếp theo, không chỉ cho điểm. Dựng lại đáp án từ nghĩa rồi hôm sau quay lại một mẫu còn yếu.

虽然下雨,但是我们还是去了学校。

Suī rán xià yǔ, dàn shì wǒ men hái shi qù le xué xiào.

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Đọc theo cụm, không theo từng từ từ điển. Khi viết, sửa trật tự trước khi tìm từ khó.
Tự dựng câu
Đánh dấu một câu, viết bốn câu liên kết rồi rà bằng một lượt kiểm tra.
Tự kiểm tra
Bạn gọi tên được bài cần ôn tiếp và bằng chứng không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Ôn tập tích lũy và chẩn đoán

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 先确定主干。 Xiān què dìng zhǔ gàn.
  • 检查语序。 Jiǎn chá yǔ xù.
  • 说出一遍。 Shuō chū yí biàn.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Làm chẩn đoán không xem ghi chú và lập danh sách ôn cá nhân.

不用笔记,把一个含连接词和一个含补语的句子重建出来。

Bù yòng bǐ jì, bǎ yí ge hán lián jiē cí hé yí ge hán bǔ yǔ de jù zi chóng jiàn chū lái.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Bài chẩn đoán phải chỉ ra bước ôn tiếp theo, không chỉ cho điểm. Dựng lại đáp án từ nghĩa rồi hôm sau quay lại một mẫu còn yếu.

因为下雨,所以我没出去。我看懂了这篇文章。

Yīn wèi xià yǔ, suǒ yǐ wǒ méi chū qù. Wǒ kàn dǒng le zhè piān wén zhāng.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.