Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 06

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 06

Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得

的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.

Trước khi chọn 的, 地 hay 得, hãy hỏi thành phần nào đang được miêu tả. Câu hỏi để trống vị trí câu trả lời, không đảo câu.

Mẫu cần nhận ra

我买的书很好看。她说得很快。

Wǒ mǎi de shū hěn hǎokàn. Tā shuō de hěn kuài.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Cuốn sách tôi mua rất hay. Cô ấy nói nhanh.

Cách dùng

的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.

我买的书很好看。他跑得很快。

Wǒ mǎi de shū hěn hǎo kàn. Tā pǎo de hěn kuài.

Trước khi chọn 的, 地 hay 得, hãy hỏi thành phần nào đang được miêu tả. Câu hỏi để trống vị trí câu trả lời, không đảo câu.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Xác định thành phần được bổ nghĩa: danh từ, hành động hay kết quả. Từ để hỏi ở đúng chỗ của câu trả lời.
Tự dựng câu
Lập bốn cụm số–lượng từ–danh từ và đặt một câu hỏi thật cho mỗi cụm.
Tự kiểm tra
Bạn giải thích được 的, 地 hay 得 bằng thành phần được mô tả không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Định ngữ và bổ ngữ: 的, 地, 得

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 红色的衣服。 Hóng sè de yī fu.
  • 他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài.
  • 请慢慢地说。 Qǐng màn màn de shuō.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Mở rộng một danh từ, một hành động và một kết quả.

用的修饰名词,再用得说明动作结果或程度。

Yòng de xiū shì míng cí, zài yòng dé shuō míng dòng zuò jié guǒ huò chéng dù.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

的 bổ nghĩa cho danh từ, 地 nêu cách thức trước động từ, 得 mở bổ ngữ sau động từ. Hãy xác định trước thành phần nào được bổ nghĩa.

她写的文章很好。我听得懂。

Tā xiě de wén zhāng hěn hǎo. Wǒ tīng de dǒng.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.