Từ vựng thường gặp HSK 3

Trung cấp thấp · từ vựng mục tiêu ~600 từ. Dưới đây là 20 từ vựng tiêu biểu thường gặp ở cấp độ này, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.

Lưu ý: đây là các từ tiêu biểu giúp bạn hình dung về cấp độ, không phải danh sách từ vựng chính thức đầy đủ.

TừPinyinNghĩaVí dụ
简单jiǎndānđơn giản这个问题很简单。
zhège wèntí hěn jiǎndān.
Câu hỏi này rất đơn giản.
健康jiànkāngsức khỏe多运动对健康好。
duō yùndòng duì jiànkāng hǎo.
Tập thể dục nhiều tốt cho sức khỏe.
明白míngbaihiểu我明白你的意思。
wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hiểu ý của bạn.
习惯xíguànthói quen这是我的习惯。
zhè shì wǒ de xíguàn.
Đây là thói quen của tôi.
重要zhòngyàoquan trọng这件事很重要。
zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Việc này rất quan trọng.
影响yǐngxiǎngảnh hưởng这对我影响很大。
zhè duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà.
Điều này có ảnh hưởng lớn đến tôi.
环境huánjìngmôi trường这里的环境很好。
zhèlǐ de huánjìng hěn hǎo.
Môi trường ở đây rất tốt.
城市chéngshìthành phố北京是个大城市。
běijīng shì gè dà chéngshì.
Bắc Kinh là một thành phố lớn.
文化wénhuàvăn hóa我对中国文化很感兴趣。
wǒ duì zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất quan tâm đến văn hóa Trung Quốc.
打算dǎsuandự định你打算去哪儿?
nǐ dǎsuan qù nǎr?
Bạn dự định đi đâu?
安静ānjìngyên tĩnh图书馆里很安静。
túshūguǎn lǐ hěn ānjìng.
Trong thư viện rất yên tĩnh.
办法bànfǎcách; phương pháp我想到了一个办法。
wǒ xiǎngdào le yí ge bànfǎ.
Tôi đã nghĩ ra một cách.
参加cānjiātham gia你参加明天的比赛吗?
nǐ cānjiā míngtiān de bǐsài ma?
Bạn có tham gia cuộc thi ngày mai không?
成绩chéngjìthành tích; điểm số他的考试成绩很好。
tā de kǎoshì chéngjì hěn hǎo.
Điểm thi của anh ấy rất tốt.
迟到chídàođến muộn请不要上课迟到。
qǐng bú yào shàngkè chídào.
Xin đừng đến lớp muộn.
决定juédìngquyết định我决定去中国留学。
wǒ juédìng qù zhōngguó liúxué.
Tôi đã quyết định đi du học Trung Quốc.
经常jīngchángthường xuyên他经常去图书馆看书。
tā jīngcháng qù túshūguǎn kànshū.
Anh ấy thường xuyên đến thư viện đọc sách.
解决jiějuégiải quyết这个问题已经解决了。
zhège wèntí yǐjīng jiějuéle.
Vấn đề này đã được giải quyết rồi.
锻炼duànliànrèn luyện, tập thể dục我每天早上锻炼身体。
wǒ měitiān zǎoshang duànliàn shēntǐ.
Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.
提高tígāonâng cao我想提高我的汉语水平。
wǒ xiǎng tígāo wǒ de hànyǔ shuǐpíng.
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.

Biến thành bài ôn tập

Đừng chỉ đọc bảng này một lần: từ vựng chỉ ghi nhớ được khi bạn quay lại ôn tập. Hãy tìm ra những từ bạn chưa nhớ được và đưa chúng vào chu trình ôn tập theo khoảng cách thời gian. Xemcách ôn tập từ vựng HSK bằng ứng dụng từ điển để có một phương pháp đơn giản.

Đọc thêm