Từ vựng thường gặp HSK 4
Trung cấp · từ vựng mục tiêu ~1.200 từ. Dưới đây là 20 từ vựng tiêu biểu thường gặp ở cấp độ này, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
Lưu ý: đây là các từ tiêu biểu giúp bạn hình dung về cấp độ, không phải danh sách từ vựng chính thức đầy đủ.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 表示 | biǎoshì | biểu thị; thể hiện | 他表示同意。 Anh ấy đã bày tỏ sự đồng ý. |
| 差不多 | chàbuduō | gần như | 时间差不多了。 Sắp đến giờ rồi. |
| 复杂 | fùzá | phức tạp | 这个问题很复杂。 Vấn đề này rất phức tạp. |
| 交流 | jiāoliú | giao lưu; trao đổi | 我们经常交流经验。 Chúng tôi thường xuyên trao đổi kinh nghiệm. |
| 麻烦 | máfan | phiền phức | 真麻烦你了。 Xin lỗi đã làm phiền bạn. |
| 内容 | nèiróng | nội dung | 这本书的内容很丰富。 Nội dung của cuốn sách này rất phong phú. |
| 批评 | pīpíng | phê bình | 老师批评了他。 Thầy giáo đã phê bình anh ấy. |
| 效果 | xiàoguǒ | hiệu quả | 这个方法效果很好。 Phương pháp này rất hiệu quả. |
| 积极 | jījí | tích cực | 他学习很积极。 Anh ấy rất tích cực trong học tập. |
| 后悔 | hòuhuǐ | hối hận | 我很后悔没去。 Tôi rất hối hận vì đã không đi. |
| 安排 | ānpái | sắp xếp; bố trí | 我已经安排好时间了。 Tôi đã sắp xếp xong thời gian. |
| 按时 | ànshí | đúng giờ | 请按时完成作业。 Hãy hoàn thành bài tập đúng giờ. |
| 保护 | bǎohù | bảo vệ | 我们应该保护环境。 Chúng ta nên bảo vệ môi trường. |
| 毕业 | bìyè | tốt nghiệp | 她明年从大学毕业。 Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau. |
| 超过 | chāoguò | vượt quá | 会议不会超过一个小时。 Cuộc họp sẽ không quá một giờ. |
| 建议 | jiànyì | đề nghị; lời khuyên | 老师建议我多听中文广播。 Thầy giáo khuyên tôi nghe đài tiếng Trung nhiều hơn. |
| 讨论 | tǎolùn | thảo luận | 我们正在讨论这个计划。 Chúng tôi đang thảo luận về kế hoạch này. |
| 邀请 | yāoqǐng | mời | 他邀请我参加他的生日聚会。 Anh ấy mời tôi dự tiệc sinh nhật của anh ấy. |
| 支持 | zhīchí | ủng hộ | 谢谢你一直支持我。 Cảm ơn bạn đã luôn ủng hộ tôi. |
| 积累 | jīlěi | tích lũy | 学外语要慢慢积累词汇。 Học ngoại ngữ cần tích lũy từ vựng từng chút một. |
Biến thành bài ôn tập
Đừng chỉ đọc bảng này một lần: từ vựng chỉ ghi nhớ được khi bạn quay lại ôn tập. Hãy tìm ra những từ bạn chưa nhớ được và đưa chúng vào chu trình ôn tập theo khoảng cách thời gian. Xemcách ôn tập từ vựng HSK bằng ứng dụng từ điển để có một phương pháp đơn giản.