Từ vựng thường gặp HSK 6
Cao cấp · từ vựng mục tiêu ~5.000+ từ. Dưới đây là 20 từ vựng tiêu biểu thường gặp ở cấp độ này, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
Lưu ý: đây là các từ tiêu biểu giúp bạn hình dung về cấp độ, không phải danh sách từ vựng chính thức đầy đủ.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 崇拜 | chóngbài | sùng bái; ngưỡng mộ | 我很崇拜这位科学家。 Tôi rất ngưỡng mộ nhà khoa học này. |
| 癌症 | áizhèng | ung thư | 医生早期发现了癌症。 Bác sĩ phát hiện ung thư sớm. |
| 巩固 | gǒnggù | củng cố | 复习可以巩固知识。 Ôn tập giúp củng cố kiến thức. |
| 爱戴 | àidài | yêu mến và kính trọng | 这位老师深受学生爱戴。 Thầy giáo này được học sinh rất yêu mến và kính trọng. |
| 弥补 | míbǔ | bù đắp | 我们要弥补损失。 Chúng ta cần bù đắp tổn thất. |
| 妥协 | tuǒxié | thỏa hiệp | 双方最后妥协了。 Cuối cùng hai bên đã thỏa hiệp. |
| 按摩 | ànmó | mát-xa; xoa bóp | 按摩能让身体放松。 Mát-xa có thể giúp cơ thể thư giãn. |
| 揭露 | jiēlù | phơi bày; vạch trần | 记者揭露了真相。 Nhà báo đã phơi bày sự thật. |
| 凝聚 | níngjù | kết tụ; hội tụ | 这凝聚了大家的努力。 Đây là sự kết tinh nỗ lực của mọi người. |
| 立足 | lìzú | dựa vào; lập trường | 我们要立足现实。 Chúng ta phải dựa vào thực tế. |
| 暧昧 | àimèi | mơ hồ | 他的回答很暧昧。 Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ. |
| 安详 | ānxiáng | thanh thản; bình yên | 老人安详地坐在窗边。 Người lớn tuổi ngồi thanh thản bên cửa sổ. |
| 安置 | ānzhì | bố trí; sắp xếp chỗ ở | 工作人员安置了受灾群众。 Nhân viên đã bố trí chỗ ở cho người dân bị thiên tai. |
| 案例 | ànlì | trường hợp; ví dụ | 老师用一个案例解释这个问题。 Giáo viên dùng một trường hợp để giải thích vấn đề này. |
| 暗示 | ànshì | ám chỉ; gợi ý | 他的话暗示事情不简单。 Lời của anh ấy ám chỉ rằng sự việc không đơn giản. |
| 依赖 | yīlài | dựa dẫm, phụ thuộc | 不要过分依赖翻译软件。 Đừng quá phụ thuộc vào phần mềm dịch. |
| 潜力 | qiánlì | tiềm năng | 这个市场还有很大的潜力。 Thị trường này vẫn còn tiềm năng rất lớn. |
| 显著 | xiǎnzhù | rõ rệt, đáng kể | 他的成绩有了显著的进步。 Thành tích của anh ấy tiến bộ rõ rệt. |
| 渴望 | kěwàng | khao khát | 他渴望有机会去中国工作。 Anh ấy khao khát có cơ hội làm việc tại Trung Quốc. |
| 频繁 | pínfán | thường xuyên, liên tục | 最近他出差非常频繁。 Gần đây anh ấy đi công tác rất thường xuyên. |
Biến thành bài ôn tập
Đừng chỉ đọc bảng này một lần: từ vựng chỉ ghi nhớ được khi bạn quay lại ôn tập. Hãy tìm ra những từ bạn chưa nhớ được và đưa chúng vào chu trình ôn tập theo khoảng cách thời gian. Xemcách ôn tập từ vựng HSK bằng ứng dụng từ điển để có một phương pháp đơn giản.