Từ vựng thường gặp HSK 5
Trung cao cấp · từ vựng mục tiêu ~2.500 từ. Dưới đây là 20 từ vựng tiêu biểu thường gặp ở cấp độ này, kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
Lưu ý: đây là các từ tiêu biểu giúp bạn hình dung về cấp độ, không phải danh sách từ vựng chính thức đầy đủ.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 承认 | chéngrèn | thừa nhận | 他承认了自己的错误。 Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình. |
| 促进 | cùjìn | thúc đẩy | 运动促进健康。 Vận động thúc đẩy sức khỏe. |
| 反映 | fǎnyìng | phản ánh | 这部电影反映了社会现实。 Bộ phim này phản ánh hiện thực xã hội. |
| 分析 | fēnxī | phân tích | 我们来分析一下原因。 Hãy cùng phân tích nguyên nhân. |
| 结构 | jiégòu | cấu trúc | 这篇文章结构清楚。 Bài viết này có cấu trúc rõ ràng. |
| 培养 | péiyǎng | bồi dưỡng; đào tạo | 学校培养了很多人才。 Nhà trường đã đào tạo nhiều nhân tài. |
| 强调 | qiángdiào | nhấn mạnh | 老师强调了重点。 Thầy giáo đã nhấn mạnh những điểm chính. |
| 现象 | xiànxiàng | hiện tượng | 这是很常见的现象。 Đây là một hiện tượng rất phổ biến. |
| 趋势 | qūshì | xu hướng | 这是未来的趋势。 Đây là xu hướng của tương lai. |
| 曾经 | céngjīng | từng | 我曾经去过中国。 Tôi đã từng đến Trung Quốc. |
| 安慰 | ānwèi | an ủi | 朋友安慰了我。 Một người bạn đã an ủi tôi. |
| 熬夜 | áoyè | thức khuya | 别熬夜,明天还要上班。 Đừng thức khuya, ngày mai còn phải đi làm. |
| 把握 | bǎwò | nắm chắc; tự tin | 我有把握完成这个任务。 Tôi tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này. |
| 保存 | bǎocún | lưu; bảo quản | 请保存这份文件。 Hãy lưu tệp này. |
| 抱怨 | bàoyuàn | phàn nàn | 别总是抱怨天气。 Đừng lúc nào cũng phàn nàn về thời tiết. |
| 效率 | xiàolǜ | hiệu suất | 这个方法可以提高工作效率。 Phương pháp này có thể nâng cao hiệu suất công việc. |
| 培训 | péixùn | đào tạo | 公司为新员工安排了培训。 Công ty đã tổ chức đào tạo cho nhân viên mới. |
| 优势 | yōushì | ưu thế | 这家公司在技术上有明显的优势。 Công ty này có ưu thế rõ rệt về công nghệ. |
| 克服 | kèfú | khắc phục, vượt qua | 他克服了很多困难。 Anh ấy đã vượt qua rất nhiều khó khăn. |
| 逐渐 | zhújiàn | dần dần | 天气逐渐暖和起来了。 Thời tiết dần dần ấm lên. |
Biến thành bài ôn tập
Đừng chỉ đọc bảng này một lần: từ vựng chỉ ghi nhớ được khi bạn quay lại ôn tập. Hãy tìm ra những từ bạn chưa nhớ được và đưa chúng vào chu trình ôn tập theo khoảng cách thời gian. Xemcách ôn tập từ vựng HSK bằng ứng dụng từ điển để có một phương pháp đơn giản.