Tin nhắn tiếng Trung — Bài 10
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
收到,谢谢。我晚点回复你。
Ghi chú thực hành của bài
Tin nhắn tốt cho biết bạn đã nhận gì, sẽ làm gì và khi nào trả lời. Viết ngắn nhưng phải để lại hành động tiếp theo rõ ràng.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 你收到我的消息了吗?
B: 收到,谢谢。我晚点回复你。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 你收到我的消息了吗?
- Câu trả lời chính
- 收到,谢谢。我晚点回复你。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 收到,我今天晚一点回复你。
- Hiểu rồi. Hôm nay tôi sẽ trả lời muộn hơn một chút.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống你收到我的消息了吗?
- 2. Nói câu trả lời chính收到,谢谢。我晚点回复你。
- 3. Thêm một cách nói khác收到,我今天晚一点回复你。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đừng chỉ trả lời “OK”. Nói khi nào bạn sẽ trả lời.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
收到,我今天晚一点回复你。
Hiểu rồi. Hôm nay tôi sẽ trả lời muộn hơn một chút.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
不要只写“好”;说明何时会回复。
Đừng chỉ trả lời “OK”. Nói khi nào bạn sẽ trả lời.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
收到,谢谢。我晚点回复你。(Shōudào, xièxie. Wǒ wǎndiǎn huífù nǐ.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.