Nhà ở và thuê nhà — Bài 21
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
房租多少钱?
Ghi chú thực hành của bài
Với chỗ ở, nêu phòng hoặc khu vực trước rồi mới nói vấn đề. Ghi lại ngày, cách giải quyết mong muốn và người chịu trách nhiệm sửa chữa.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您的房间有什么问题?
B: 房租多少钱?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您的房间有什么问题?
- Câu trả lời chính
- 房租多少钱?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 热水器坏了,什么时候可以来修?
- Máy nước nóng bị hỏng. Khi nào có người đến sửa nó?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您的房间有什么问题?
- 2. Nói câu trả lời chính房租多少钱?
- 3. Thêm một cách nói khác热水器坏了,什么时候可以来修?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Trong yêu cầu bảo trì, hãy nêu rõ số phòng, vấn đề và thời gian phù hợp với bạn.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
热水器坏了,什么时候可以来修?
Máy nước nóng bị hỏng. Khi nào có người đến sửa nó?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
维修请求要说明房号、问题和可接受的时间。
Trong yêu cầu bảo trì, hãy nêu rõ số phòng, vấn đề và thời gian phù hợp với bạn.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
房租多少钱?(Fángzū duōshao qián?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.