Gọi món bằng tiếng Trung — từ lúc vào bàn đến khi thanh toán

Pletec LLC Editorial Team ·

Nhà hàng là nơi dễ nói tiếng Trung nhất, vì kịch bản gần như không đổi: được xếp bàn, gọi món, ăn, rồi thanh toán. Chỉ cần thuộc vài câu cho bốn bước đó là bạn đi hết một bữa mà không phải tự nghĩ ra câu dài nào.

Chỉ tay vào thực đơn đã giải quyết phần lớn. Việc của bạn là thêm vào cử chỉ ấy một thông tin ngắn: số lượng, một yêu cầu, hoặc một câu hỏi.

Xin bàn

Tiếng TrungPinyinNghĩa
几位Jǐ wèi?Quý khách mấy người?
两位Liǎng wèi.Hai người.
有位子吗Yǒu wèizi ma?Còn bàn không?
要等多久Yào děng duō jiǔ?Phải đợi bao lâu?

几位 (jǐ wèi) hầu như luôn là câu đầu tiên bạn nghe. Chỉ cần trả lời bằng con số: 一位 (yí wèi), 两位 (liǎng wèi), 三位 (sān wèi). Lưu ý «hai» ở đây là (liǎng) chứ không phải (èr) — dùng trước lượng từ.

Muốn gọi nhân viên, người ta gọi to 服务员 (fúwùyuán), «phục vụ», từ bàn của mình; ở Trung Quốc đại lục điều đó không bị coi là bất lịch sự. Thêm 你好 (nǐ hǎo) phía trước thì nghe nhẹ nhàng hơn.

Thực đơn — kể cả loại quét mã QR

Tiếng TrungPinyinNghĩa
有菜单吗Yǒu càidān ma?Có thực đơn không?
有英文菜单吗Yǒu Yīngwén càidān ma?Có thực đơn tiếng Anh không?
有图片吗Yǒu túpiàn ma?Có hình món ăn không?
我想点菜Wǒ xiǎng diǎn cài.Tôi muốn gọi món.
你推荐什么Nǐ tuījiàn shénme?Bạn gợi ý món nào?

Nhiều quán ở Trung Quốc đại lục đã chuyển sang 扫码点餐 (sǎomǎ diǎncān), «quét mã để gọi món»: bạn quét 二维码 (èrwéimǎ), mã QR, dán trên bàn rồi đặt món trong mini app của WeChat. Thực đơn kiểu này thường chỉ có tiếng Trung và mặc định bạn đã có tài khoản WeChat kèm phương thức thanh toán, nên hãy thuộc hai câu «thoát hiểm»:

  • 我扫不了码可以看纸菜单吗? (Wǒ sǎo bu liǎo mǎ, kěyǐ kàn zhǐ càidān ma?) — Tôi không quét được mã, cho tôi xem thực đơn giấy được không?
  • 可以帮我点吗? (Kěyǐ bāng wǒ diǎn ma?) — Bạn gọi món giúp tôi được không?

Thực đơn có hình rất đáng giá. 有图片吗? (Yǒu túpiàn ma?) là câu hỏi hoàn toàn bình thường.

Gọi món: chỉ tay rồi thêm một chi tiết

  • 我要这个。 (Wǒ yào zhège.) — Tôi lấy món này.
  • 来一份这个。 (Lái yí fèn zhège.) — Cho một phần món này.
  • 我们要两碗米饭。 (Wǒmen yào liǎng wǎn mǐfàn.) — Cho hai bát cơm.
  • 再来一瓶水。 (Zài lái yì píng shuǐ.) — Cho thêm một chai nước.

Lượng từ đi theo vật đựng: 一份 (yí fèn) một phần, 一碗 (yì wǎn) một bát, 一瓶 (yì píng) một chai, 一杯 (yì bēi) một ly. Tiếng Việt cũng có loại từ («một bát phở», «hai chai bia»), nên khái niệm này quen thuộc với bạn hơn nhiều so với người học châu Âu; điểm khác là tiếng Trung không cho phép lược bỏ. Xem thêm cách học lượng từ.

Hai điều làm việc gọi món dễ hơn tưởng:

  • Danh từ tiếng Trung không có mạo từ và không đánh dấu số nhiều, nhưng từ chỉ định thì luôn kèm lượng từ: 这个 (zhège) là «cái này», một món. Muốn nhiều món thì nói 我要这些 (wǒ yào zhèxiē), «tôi lấy mấy món này», hoặc nêu số: 来两份 (lái liǎng fèn), «cho hai phần».
  • (lái), nghĩa đen là «đến», khi gọi món lại có nghĩa «cho tôi». 来一份 (lái yí fèn) là câu bạn sẽ nghe ở bàn bên cạnh.

Gọi thêm hoặc hủy món

  • 再加一个这个。 (Zài jiā yí ge zhège.) — Cho thêm một phần món này nữa.
  • 再来一份米饭。 (Zài lái yí fèn mǐfàn.) — Cho thêm một phần cơm.
  • 刚才点的那个不要了可以吗? (Gāngcái diǎn de nàge bú yào le, kěyǐ ma?) — Món tôi vừa gọi thôi không lấy nữa, được không?
  • 还能取消吗? (Hái néng qǔxiāo ma?) — Còn hủy được không?

Hủy được hay không là do bếp, nên hỏi càng sớm càng tốt: 已经做了 (yǐjīng zuò le), «làm xong rồi», là câu trả lời rất có thể nghe. Điều này quan trọng nhất khi gọi món bằng mã QR: bấm xác nhận trong ứng dụng là đơn chạy thẳng xuống bếp, muốn sửa thì nói với nhân viên chứ đừng loay hoay trong màn hình.

Cay — và kiểu cay thứ hai

Tiếng Việt có một chữ «cay», tiếng Trung có hai, và nên biết trước khi ăn món Tứ Xuyên lần đầu:

  • (là) là cay của ớt, kiểu cay bạn đã quen.
  • (má) là cảm giác tê rần do hoa tiêu 花椒 (huājiāo) gây ra — không phải cay nóng mà là tê lưỡi.
  • 麻辣 (málà) là cả hai cùng lúc. Người quen ăn ớt vẫn thường bất ngờ với phần (má).

Nhiều nơi cho chọn mức: 微辣 (wēi là) cay nhẹ, 中辣 (zhōng là) cay vừa, 特辣 (tè là) rất cay.

  • 不要辣。 (Bú yào là.) — Không cay.
  • 少放辣。 (Shǎo fàng là.) — Cho ít ớt thôi.
  • 微辣谢谢。 (Wēi là, xièxie.) — Cay nhẹ thôi, cảm ơn.
  • 这个辣吗? (Zhège là ma?) — Món này có cay không?

Nhiều người học nói 少辣 (shǎo là) với ý «không cay» rồi bất ngờ khi món lên bàn. Nếu bạn thật sự không ăn được cay, hãy nói 不要辣 (bú yào là) cho rõ ràng.

Dị ứng và những thứ bạn không ăn

Từ chối một nguyên liệu cụ thể dễ hơn nhiều so với giải thích cả chế độ ăn:

  • 不要香菜。 (Bú yào xiāngcài.) — Không cho rau mùi.
  • 不要葱。 (Bú yào cōng.) — Không cho hành.
  • 我不吃猪肉。 (Wǒ bù chī zhūròu.) — Tôi không ăn thịt lợn.
  • 我吃素。 (Wǒ chī sù.) — Tôi ăn chay.
  • 这个里面有什么? (Zhège lǐmiàn yǒu shénme?) — Món này có những gì?

Nếu bạn dị ứng thật, đừng chỉ dựa vào một câu vừa học. Nói ra, rồi đưa thêm bản viết:

  • 我对花生过敏。 (Wǒ duì huāshēng guòmǐn.) — Tôi dị ứng đậu phộng.
  • 我对海鲜过敏吃了会很危险。 (Wǒ duì hǎixiān guòmǐn, chī le huì hěn wēixiǎn.) — Tôi dị ứng hải sản, ăn vào sẽ rất nguy hiểm.

Hãy lưu sẵn câu thứ hai bằng chữ Hán trong điện thoại và đưa màn hình cho nhân viên xem. Vì bếp thường dùng chung dầu và chung nước dùng, hãy hỏi thẳng vào nguyên liệu: 这个里面有? (Zhège lǐmiàn yǒu … ma?)

Lưu ý (sù), «chay», thường được hiểu là «không có miếng thịt», trong khi nước dùng, mỡ heo hoặc chút thịt băm vẫn có thể còn. Nếu điều đó quan trọng với bạn, hãy nói rõ thứ không được cho vào.

Thanh toán

  • 买单。 (Mǎidān.) — Tính tiền.
  • 结账。 (Jiézhàng.) — Tính tiền. (Cũng phổ biến không kém.)
  • 可以刷卡吗? (Kěyǐ shuākǎ ma?) — Quẹt thẻ được không?
  • 可以用手机支付吗? (Kěyǐ yòng shǒujī zhīfù ma?) — Trả bằng điện thoại được không?
  • 这个多少钱? (Zhège duōshao qián?) — Món này bao nhiêu tiền?
  • 一共多少钱? (Yígòng duōshao qián?) — Tất cả bao nhiêu?
  • 我们AA。 (Wǒmen AA ba.) — Chia đều tiền nhé.

Ba điều dễ khiến khách nước ngoài bất ngờ ở Trung Quốc đại lục:

  • Trả bằng điện thoại là mặc định. 微信 (Wēixìn), tức WeChat, và 支付宝 (Zhīfùbǎo), tức Alipay, là thứ gần như ai cũng dùng; quán nhỏ nhiều khi không nhận thẻ nước ngoài. Nếu bạn trông vào thẻ, hãy hỏi trước khi gọi món: 可以刷外国卡吗? (Kěyǐ shuā wàiguó kǎ ma?)
  • Không có văn hóa tiền boa. Trả đúng số tiền trên hóa đơn là xong. Chia tiền thì rất bình thường: 我们AA (wǒmen AA ba).
  • Không có nước lạnh mặc định. Người ta mời (chá), trà, hoặc 热水 (rèshuǐ), nước nóng. Muốn nước lạnh thì hỏi 有冰水吗? (Yǒu bīngshuǐ ma?)

Ở một số nơi, nhất là quán kiểu Quảng Đông, hóa đơn có thêm một khoản nhỏ tính theo đầu người cho trà và bộ đồ ăn: 茶位费 (chá wèi fèi). Đó là thông lệ chứ không phải chặt chém; muốn biết trước thì hỏi 有服务费吗? (Yǒu fúwùfèi ma?), «có phí phục vụ không?»

Những quán bạn tự chọn lấy phần ăn

Hai kiểu quán rất phổ biến vận hành khác với việc gọi món nấu sẵn.

火锅 (huǒguō), lẩu. Trước hết bạn chọn 锅底 (guōdǐ), tức nước lẩu, rồi mới gọi đồ sống và tự nhúng tại bàn.

  • 我要鸳鸯锅。 (Wǒ yào yuānyāng guō.) — Cho nồi hai ngăn. (Một bên cay, một bên không.)
  • 微辣的锅底。 (Wēi là de guōdǐ.) — Nước lẩu cay nhẹ thôi.
  • 这个怎么煮? (Zhège zěnme zhǔ?) — Món này nhúng bao lâu?

Nồi hai ngăn là lựa chọn an toàn nhất cho lần đầu: nếm thử bên cay mà không đánh cược cả bữa.

串串 (chuànchuàn), xiên que. Bạn tự lấy xiên từ tủ mát và tính tiền theo số que ở cuối bữa, nên giữ que lại trên bàn thay vì vứt đi.

  • 按签子算钱吗? (Àn qiānzi suàn qián ma?) — Tính tiền theo que phải không?
  • 一根多少钱? (Yì gēn duōshao qián?) — Một que bao nhiêu?

Có nơi lại đưa tờ giấy cho bạn tự đánh dấu: 在纸上勾就可以吗? (Zài zhǐ shàng gōu jiù kěyǐ ma?), «cứ tích vào giấy là được à?»

Khi có trục trặc

  • 不好意思这不是我点的。 (Bù hǎoyìsi, zhè bú shì wǒ diǎn de.) — Xin lỗi, món này không phải tôi gọi.
  • 我点的是这个。 (Wǒ diǎn de shì zhège.) — Món tôi gọi là món này.
  • 我们的菜还没上。 (Wǒmen de cài hái méi shàng.) — Món của chúng tôi vẫn chưa lên.
  • 可以打包吗? (Kěyǐ dǎbāo ma?) — Gói mang về được không?

Đặt 不好意思 (bù hǎoyìsi) ở đầu câu làm mọi thứ phía sau nhẹ đi; đó là câu «xin lỗi» thường ngày khi nêu một vấn đề nhỏ. 打包 (dǎbāo), gói phần ăn thừa mang về, rất bình thường và nên hỏi, vì suất ăn thường nhiều hơn vẻ ngoài.

Trọn một bữa ăn

Nhân viên: 几位
(Jǐ wèi?)
Bạn: 两位有菜单吗
(Liǎng wèi. Yǒu càidān ma?)
Nhân viên: 请扫码点餐
(Qǐng sǎomǎ diǎncān.)
Bạn: 我扫不了码可以帮我点吗我要这个微辣
(Wǒ sǎo bu liǎo mǎ, kěyǐ bāng wǒ diǎn ma? Wǒ yào zhège, wēi là.)
Nhân viên: 好的还要别的吗
(Hǎo de, hái yào biéde ma?)
Bạn: 再来一碗米饭不要香菜
(Zài lái yì wǎn mǐfàn, bú yào xiāngcài.)
Bạn (sau bữa ăn): 服务员买单可以用手机支付吗
(Fúwùyuán, mǎidān. Kěyǐ yòng shǒujī zhīfù ma?)

Hãy đọc to đoạn hội thoại này vài lần, chú ý thanh điệu. Nó ngắn nhưng chứa cả bữa ăn, và sáu bảy mẫu câu trong đó đủ dùng ở bất kỳ quán nào.

Luyện theo thứ tự này

  1. Bàn và số lượng: 几位 (jǐ wèi), 两位 (liǎng wèi), 一份 (yí fèn).
  2. Chỉ tay kèm một chi tiết: 我要这个不要辣 (wǒ yào zhège, bú yào là).
  3. Thanh toán: 买单 (mǎidān) và một câu hỏi về cách trả tiền.

Mọi thứ còn lại chỉ là biến thể của ba bước đó. Nếu chỗ vướng là con số, hãy dành mười phút cho số đếm trong tiếng Trung trước bữa ăn tới. Còn thanh điệu trong 买单 (mǎidān) và 不要辣 (bú yào là) thì xem lại tổng quan về thanh điệu.

Kết thúc chương này, bạn có thể nói

我要这个。不要辣。 (Wǒ yào zhège. Bú yào là.)

Ghi chú thực hành của bài

Khi gọi món, nói món ăn trước rồi chỉ thêm điều cần thiết: số lượng, độ cay, dị ứng hoặc hóa đơn. Xác nhận đơn trước khi bếp chuẩn bị.

Dùng trong tình huống thực tế

A: 您想吃什么? (Nín xiǎng chī shénme?)

B: 我要这个。不要辣。 (Wǒ yào zhège. Bú yào là.)

Bản đồ cụm từ của chương

Câu hỏi hoặc tình huống
您想吃什么? (Nín xiǎng chī shénme?)
Câu trả lời chính
我要这个。不要辣。 (Wǒ yào zhège. Bú yào là.)
Một cách nói tự nhiên khác
这个菜可以少放一点辣吗? (Zhège cài kěyǐ shǎo fàng yìdiǎn là ma?)
Món này có thể bớt cay một chút không?
Cách dùng
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Biến mẫu thành ba lượt lời

  1. 1. Mở tình huống您想吃什么? (Nín xiǎng chī shénme?)
  2. 2. Nói câu trả lời chính我要这个。不要辣。 (Wǒ yào zhège. Bú yào là.)
  3. 3. Thêm một cách nói khác这个菜可以少放一点辣吗? (Zhège cài kěyǐ shǎo fàng yìdiǎn là ma?)

Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi gọi món, hãy nói tên món trước, rồi nêu mức cay, kiêng khem hoặc số lượng.

Thay đổi một chi tiết

Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.

这个菜可以少放一点辣吗? (Zhège cài kěyǐ shǎo fàng yìdiǎn là ma?)

Món này có thể bớt cay một chút không?

Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Lỗi thường gặp

Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.

点菜时先说菜名,再说辣度、忌口或数量。 (Diǎn cài shí xiān shuō càimíng, zài shuō làdù, jìkǒu huò shùliàng.)

Khi gọi món, hãy nói tên món trước, rồi nêu mức cay, kiêng khem hoặc số lượng.

Luyện tập ba bước

  1. Nghe và nhắc lại mẫu.
  2. Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
  3. Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.

LUYỆN NÓI

Trước khi kết thúc bài này

Xem câu trả lời mẫu

我要这个。不要辣。(Wǒ yào zhège. Bú yào là.)

Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.

TIẾN ĐỘ HỌC

Tiến độ của bạn

Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.