Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 19
Bài 19
Liên từ và logic
因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.
Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.
Mẫu cần nhận ra
你去吗?我想一想。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Bạn đi không? Để tôi nghĩ một chút.
Cách dùng
因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.
虽然很累,但是他还是工作。
Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Nêu quan hệ logic trước trợ từ; nguyên nhân, tương phản hay điều kiện phải nhìn thấy được.
- Tự dựng câu
- Nối sáu sự việc thành hai lời giải thích và làm mềm một lời nhờ.
- Tự kiểm tra
- Không cần ngữ điệu thì quan hệ còn rõ không?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Liên từ và logic
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 快一点儿吧。
- 他来了。
- 看看这个。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Nối các sự việc ngắn bằng nguyên nhân, đối lập và điều kiện.
用因为所以、虽然但是或如果就连接两件事。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
因为…所以…, 虽然…但是… và 如果…就… làm rõ nguyên nhân, đối lập và điều kiện. Nếu ngữ cảnh đã rõ, không phải lúc nào cũng cần cả hai vế.
因为下雨,所以我没去。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.