Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 20
Bài 20
Trợ từ cuối câu và lặp
吗, 呢, 吧 và 了 cuối câu điều chỉnh câu hỏi, ngữ cảnh chung, sự mềm hóa và thay đổi. Lặp động từ làm hành động ngắn hoặc lời nhờ nhẹ hơn.
Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.
Mẫu cần nhận ra
老师明天会在教室里给我们讲这个问题。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai giáo viên sẽ giảng vấn đề này cho chúng tôi trong lớp.
Cách dùng
吗, 呢, 吧 và 了 cuối câu điều chỉnh câu hỏi, ngữ cảnh chung, sự mềm hóa và thay đổi. Lặp động từ làm hành động ngắn hoặc lời nhờ nhẹ hơn.
我们走吧。你去吗?我想一想。
Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Nêu quan hệ logic trước trợ từ; nguyên nhân, tương phản hay điều kiện phải nhìn thấy được.
- Tự dựng câu
- Nối sáu sự việc thành hai lời giải thích và làm mềm một lời nhờ.
- Tự kiểm tra
- Không cần ngữ điệu thì quan hệ còn rõ không?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Trợ từ cuối câu và lặp
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 我昨天买的书很好看。
- 他终于找到了钥匙。
- 虽然下雨,我们还是去了。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Làm mềm một lời nhờ và tạo một hành động thử ngắn.
用吧软化一句邀请,再用重叠式表达短暂尝试。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
吗, 呢, 吧 và 了 cuối câu điều chỉnh câu hỏi, ngữ cảnh chung, sự mềm hóa và thay đổi. Lặp động từ làm hành động ngắn hoặc lời nhờ nhẹ hơn.
请等一下吧。我看看。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.