Từ vựng tiếng Trung theo cụm — kết hợp từ, từ gần nghĩa và sửa lỗi
Biết bản dịch chưa đủ để dùng từ khi nói. Hãy lưu âm, một cụm tự nhiên và câu thật về mình. Lỗi sai cho biết chính xác liên kết nào cần ôn vào ngày mai.
Học theo cụm
Học 解决问题 (jiějué wèntí, giải quyết vấn đề), không chỉ 解决; học 改时间 (gǎi shíjiān, đổi thời gian), không chỉ 改.
| Ý định | Cụm tự nhiên | Câu ngắn | Tránh |
|---|---|---|---|
| giải quyết vấn đề | 解决问题 | 这个办法能解决问题。 | 解决时间 |
| đổi thời gian | 改时间 | 可以改时间吗? | 改问题 |
| đặt lịch bác sĩ | 预约医生 | 我想预约医生。 | chỉ học «đặt lịch» |
Tạo thẻ chỗ trống: «đổi thời gian → 改____», rồi nói cả cụm.
Từ gần nghĩa, nghe và HSK
知道 là biết thông tin, 认识 là biết một người: 我不知道地址。/我不认识他。 想 là muốn hoặc dự định, 觉得 là ý kiến: 我想去。/我觉得很好。 Nghe câu ngắn trước, nói nghĩa, nhìn chữ Hán và nhắc lại cụm. Với 预约: nghe yùyuē, nói «đặt lịch», đọc 预约医生 rồi nói 我想预约医生。
| Dấu | Vướng ở đâu | Thẻ ngày mai |
|---|---|---|
| O | âm | chữ→âm; âm→nghĩa |
| M | nghĩa | hai câu đối chiếu |
| C | kết hợp từ | 解决问题 / 改时间 |
| S | tình huống | «bác sĩ»→预约医生 |
| P | câu cá nhân | thay một chỗ trong câu mẫu |
Mỗi tuần kiểm tra mười từ không nhìn: âm, nghĩa, cụm và ba câu thật. Đánh dấu R (đọc được), L (nghe hiểu), S (nói câu riêng). Chọn năm từ trong HSK, thêm âm, cụm, câu và chỉ sang từ mới khi gọi lại chắc chắn.