Từ vựng tiếng Trung thực hành — âm thanh, cụm từ và gợi nhớ chủ động — Kế hoạch 30 và 90 ngày
Trong 30 ngày, gọi lại 90–150 từ hữu ích kèm âm và câu; trong 90 ngày, dùng 300–500 từ cho các việc thường ngày.
Năm ngày một tuần, 15–25 phút: 3–5 từ mới, thẻ khó của hôm qua, một câu cá nhân và kiểm tra mười từ mỗi tuần.
Kế hoạch 30 và 90 ngày
- Ngày 1–7: thêm 3–5 từ với âm, cụm và câu riêng.
- Ngày 8–21: ôn từ hôm qua, ba ngày và một tuần trước.
- Ngày 22–30: kiểm tra mười từ không nhìn và trả từ chưa chắc.
- Ngày 31–90: giữ nhịp ôn và mở rộng tình huống thật.
Sổ bài tập
| Từ | Âm | Cụm | Câu riêng | Đ / N / Nói |
|---|---|---|---|---|
| 预约 | ||||
| 决定 | ||||
| 解决 | ||||
| 方便 | ||||
| 选择 |
Làm ngay: Chỉ ghi điểm vấp đầu tiên rồi đưa nó vào lịch ôn ngày mai.
Lộ trình HSK
Chọn năm mục, điền nhật ký, làm sổ bài tập và bài kiểm tra tổng hợp trước khi chọn năm mục tiếp theo.
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
Sổ bài tập · Bài kiểm tra tổng hợp · Mục lục tra cứu và cầu nối HSK