Từ vựng tiếng Trung thực hành — âm thanh, cụm từ và gợi nhớ chủ động

Pletec LLC Editorial Team ·

Từ vựng tiếng Trung thực hành — âm thanh, cụm từ và gợi nhớ chủ động

Đối tượng đọc. Dành cho người học nói tiếng Việt ở trình độ sơ cấp đến tiền trung cấp: nhận ra từ trên danh sách nhưng chưa nghe và dùng được tự tin.

Mục tiêu học tập. Trong 30 ngày, gọi lại 90–150 từ hữu ích kèm âm và câu; trong 90 ngày, dùng 300–500 từ cho các việc thường ngày.

Kế hoạch 30 và 90 ngày. Năm ngày một tuần, 15–25 phút: 3–5 từ mới, thẻ khó của hôm qua, một câu cá nhân và kiểm tra mười từ mỗi tuần.

1. Biết một từ là gì

Một từ có năm mối nối: âm, nghĩa lõi, chữ Hán, từ đi cùng tự nhiên và câu riêng. Nhận ra bản dịch chưa đủ.

Ví dụ tiếng Trung

预约 (yùyuē) · 预约医生 (Yù yuē yī shēng)

我想预约医生。

Wǒ xiǎng yù yuē yī shēng.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

2. Âm trước bản dịch

Nghe trước khi đọc, nhại một lần rồi nói từ chữ Hán không nhìn pinyin. Thanh điệu còn ngập ngừng quay lại ngày mai.

Ví dụ tiếng Trung

决定 (juédìng) · 还没决定 (Hái méi jué dìng)

我还没决定。

Wǒ hái méi jué dìng.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

3. Thẻ và sổ từ vựng

Làm thẻ theo bốn chiều: chữ→nghĩa, âm→nghĩa, tình huống→tiếng Trung và chỗ trống→tiếng Trung. Chờ hai giây trước khi đáp.

Ví dụ tiếng Trung

解决 (jiějué) · 解决问题 (Jiě jué wèn tí)

这个办法能解决问题。

Zhè ge bàn fǎ néng jiě jué wèn tí.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

4. Cụm từ và họ từ

Lưu động từ cùng tân ngữ và kết quả: 解决问题 (Jiě jué wèn tí), 做完作业 (Zuò wán zuò yè), 预约医生 (Yù yuē yī shēng). Một cụm gọi ra dễ hơn bản dịch rời.

Ví dụ tiếng Trung

方便 (fāngbiàn) · 这个时间方便 (Zhè ge shí jiān fāng biàn)

这个时间对我很方便。

Zhè ge shí jiān duì wǒ hěn fāng biàn.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

5. Từ gần nghĩa

Đặt từ gần nghĩa vào hai câu ngắn. Phân biệt 知道认识 (Rèn shi) bằng từ đi sau cùng tình huống, không bằng định nghĩa dài.

Ví dụ tiếng Trung

认识 (rènshi) · 认识新朋友 (Rèn shi xīn péng you)

我想认识新朋友。

Wǒ xiǎng rèn shi xīn péng you.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

6. Từ theo tình huống

Chọn ăn uống, di chuyển, đặt hẹn, công việc hoặc học tập theo nhu cầu thật sắp tới. Năm từ và hai khung câu mỗi cảnh là đủ.

Ví dụ tiếng Trung

(diǎn) · 点一杯茶 (Diǎn yì bēi chá)

我想点一杯茶。

Wǒ xiǎng diǎn yì bēi chá.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

7. Từ để nghe

Biến từ nhìn thấy thành từ nghe được: nghe trước một câu ngắn rồi đánh dấu âm tiết hoặc thanh bị mất.

Ví dụ tiếng Trung

听懂 (tīngdǒng) · 没听懂 (Méi tīng dǒng)

请再说一遍,我没听懂。

Qǐng zài shuō yí biàn, wǒ méi tīng dǒng.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

8. Từ để nói

Đổi một vị trí trong câu mẫu ba lần và thu phiên bản cuối. Câu việc ngắn dễ bật ra hơn khi nói.

Ví dụ tiếng Trung

(huàn) · 换一个房间 (Huàn yí ge fáng jiān)

可以帮我换一个房间吗?

Kě yǐ bāng wǒ huàn yí ge fáng jiān ma?

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

9. Từ để đọc

Khi đọc, chỉ gạch từ lặp lại hoặc chặn ý chính. Đoán trước, kiểm tra sau và giữ một cụm dùng được.

Ví dụ tiếng Trung

影响 (yǐngxiǎng) · 影响计划 (Yǐng xiǎng jì huà)

下雨会影响计划。

Xià yǔ huì yǐng xiǎng jì huà.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

10. Phân tích lỗi

Lỗi sai chỉ lần ôn kế tiếp: âm, nghĩa, từ đi cùng, trật tự hay tình huống? Hãy sửa câu hỏi của thẻ.

Ví dụ tiếng Trung

复习 (fùxí) · 复习生词 (Fù xí shēng cí)

我晚上复习今天的生词。

Wǒ wǎn shàng fù xí jīn tiān de shēng cí.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

11. Thiết kế ôn tập

Ôn ngay sau buổi học, ngày sau, ba hoặc bốn ngày sau, một tuần và một tháng. Từ chắc được giãn khoảng lâu hơn.

Ví dụ tiếng Trung

记得 (jìde) · 记得带护照 (Jì de dài hù zhào)

记得带护照。

Jì de dài hù zhào.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

12. HSK như bản đồ từ vựng

Dùng HSK như bản đồ, không phải cuộc đua: chọn năm từ, thêm âm, cụm, câu riêng và đánh dấu đọc/nghe/nói.

Ví dụ tiếng Trung

计划 (jìhuà) · 学习计划 (Xué xí jì huà)

我在调整学习计划。

Wǒ zài tiáo zhěng xué xí jì huà.

Làm ngay: Nói trước, rồi thay một chi tiết để câu đúng với chính bạn.

Sổ bài tập

Điền 我还没 (Wǒ hái méi)____。; nối 解决 (Jiě jué)—问题 (Wèn tí), 预约 (Yù yuē)—医生做完作业; nói một câu thật với (Xiǎng), 觉得 (Jué de) hoặc 需要; ngày mai nghe bản ghi trước khi nhìn.

Đáp án mẫu

1. 决定。2. 解决问题、预约医生、做完作业。

1. Jué dìng. 2. Jiě jué wèn tí, yù yuē yī shēng, zuò wán zuò yè.

Bài kiểm tra tổng hợp

Không xem vở: đọc 方便 (Fāng biàn), 觉得 (Jué de), 预约 (Yù yuē), 解决 (Jiě jué), 选择 (Xuǎn zé); nêu nghĩa, cụm tự nhiên và trả lời ba tình huống bằng tiếng Trung.

Đáp án và chấm điểm: Một điểm cho âm và nghĩa, hai điểm cho cụm tự nhiên, ba điểm cho mỗi câu cá nhân hiểu được. Mục sai quay lại ngày mai.

Mục lục tra cứu và cầu nối HSK

R / L / S
Đọc được, nghe hiểu được và nói được trong câu riêng.
解决问题 (Jiě jué wèn tí)
Một từ đi cùng tự nhiên; hãy so với 改时间.

Lộ trình HSK

Chọn năm từ ở cấp hiện tại, thêm âm, cụm, câu riêng và đánh dấu R, L hoặc S.

Bước tiếp theo: Mỗi tuần kiểm tra mười thẻ không nhìn và điều chỉnh số từ mới tuần sau.