Mẫu câu tiếng Trung công việc cho gặp gỡ và cảm ơn

Pletec LLC Editorial Team ·

Tiếng Trung trong công việc nên ngắn, lịch sự và rõ ràng. Với HSK, bạn cần biết chào hỏi, hỏi lại, xác nhận và cảm ơn bằng câu đơn giản.

Mở đầu lịch sự

  1. 您好 (nín hǎo): xin chào, cách nói kính trọng.
  2. 请问 (qǐngwèn): xin hỏi.
  3. 我是...(wǒ shì...): tôi là…
  4. 很高兴认识您 (hěn gāoxìng rènshi nín): rất vui được gặp ông/bà.

lịch sự hơn , phù hợp với khách hàng, giáo viên hoặc người mới gặp.

Xác nhận và hỏi lại

  1. 我明白了 (wǒ míngbai le): tôi hiểu rồi.
  2. 请再说一遍 (qǐng zài shuō yí biàn): xin nói lại một lần.
  3. 这个问题很重要 (zhège wèntí hěn zhòngyào): vấn đề này rất quan trọng.
  4. 我们几点开始? (wǒmen jǐ diǎn kāishǐ?): mấy giờ chúng ta bắt đầu?

Cách luyện

Tạo đoạn hội thoại ba câu: chào, hỏi, xác nhận. Cách này giúp bạn dùng các từ HSK trong ngữ cảnh thật.

Tóm tắt

Trong công việc, câu ngắn nhưng đúng thanh điệu sẽ hiệu quả hơn câu dài mà thiếu chắc chắn.

Lưu ý cho người Việt

Khi luyện hội thoại, đừng chỉ dịch câu tiếng Việt sang tiếng Trung. Hãy bắt đầu từ chức năng giao tiếp: chào, hỏi, xác nhận, từ chối hoặc cảm ơn. Cách này giúp câu ngắn hơn và tự nhiên hơn.

Sau khi học một mẫu, hãy thay tên người, địa điểm hoặc thời gian rồi đọc lại. Ví dụ với 我想问一下 (wǒ xiǎng wèn yíxià), bạn có thể dùng trong lớp học, cửa hàng hoặc khi hỏi đường.

Kết thúc chương này, bạn có thể nói

没问题,我需要确认一下时间。 (Méi wèntí, wǒ xūyào quèrèn yíxià shíjiān.)

Ghi chú thực hành của bài

Trong liên hệ công việc đầu tiên, hãy nói bạn là ai, lý do liên hệ và hành động tiếp theo. Hạn chót và người phụ trách làm lời lịch sự rõ ràng hơn.

Dùng trong tình huống thực tế

A: 这个文件今天能发吗? (Zhège wénjiàn jīntiān néng fā ma?)

B: 没问题,我需要确认一下时间。 (Méi wèntí, wǒ xūyào quèrèn yíxià shíjiān.)

Bản đồ cụm từ của chương

Câu hỏi hoặc tình huống
这个文件今天能发吗? (Zhège wénjiàn jīntiān néng fā ma?)
Câu trả lời chính
没问题,我需要确认一下时间。 (Méi wèntí, wǒ xūyào quèrèn yíxià shíjiān.)
Một cách nói tự nhiên khác
这个文件我还要核对一下,下午五点前给您回复。 (Zhège wénjiàn wǒ hái yào héduì yíxià, xiàwǔ wǔ diǎn qián gěi nín huífù.)
Tôi vẫn cần kiểm tra tài liệu này; tôi sẽ phản hồi trước 5 giờ chiều nay.
Cách dùng
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Biến mẫu thành ba lượt lời

  1. 1. Mở tình huống这个文件今天能发吗? (Zhège wénjiàn jīntiān néng fā ma?)
  2. 2. Nói câu trả lời chính没问题,我需要确认一下时间。 (Méi wèntí, wǒ xūyào quèrèn yíxià shíjiān.)
  3. 3. Thêm một cách nói khác这个文件我还要核对一下,下午五点前给您回复。 (Zhège wénjiàn wǒ hái yào héduì yíxià, xiàwǔ wǔ diǎn qián gěi nín huífù.)

Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đừng hứa hoàn thành việc chưa xác nhận; hãy cho biết thời điểm phản hồi tiếp theo.

Thay đổi một chi tiết

Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.

这个文件我还要核对一下,下午五点前给您回复。 (Zhège wénjiàn wǒ hái yào héduì yíxià, xiàwǔ wǔ diǎn qián gěi nín huífù.)

Tôi vẫn cần kiểm tra tài liệu này; tôi sẽ phản hồi trước 5 giờ chiều nay.

Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.

Lỗi thường gặp

Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.

尚未确认时不要承诺完成;先说明下一次回复的时间。 (Shàngwèi quèrèn shí bú yào chéngnuò wánchéng; xiān shuōmíng xià yí cì huífù de shíjiān.)

Đừng hứa hoàn thành việc chưa xác nhận; hãy cho biết thời điểm phản hồi tiếp theo.

Luyện tập ba bước

  1. Nghe và nhắc lại mẫu.
  2. Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
  3. Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.

LUYỆN NÓI

Trước khi kết thúc bài này

Xem câu trả lời mẫu

没问题,我需要确认一下时间。(Méi wèntí, wǒ xūyào quèrèn yíxià shíjiān.)

Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.

TIẾN ĐỘ HỌC

Tiến độ của bạn

Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.