Họp và phân công công việc — Bài 27
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
这个部分由我负责,周五前发给您。
Ghi chú thực hành của bài
Trong cuộc họp, nhắc lại thỏa thuận để tránh sai. Nêu người phụ trách, hạn chót và hành động tiếp theo.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 这个任务你准备怎么安排?
B: 这个部分由我负责,周五前发给您。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 这个任务你准备怎么安排?
- Câu trả lời chính
- 这个部分由我负责,周五前发给您。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 这个部分由我负责,周五前发给您。
- Tôi chịu trách nhiệm về phần này và sẽ gửi nó cho bạn trước thứ Sáu.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống这个任务你准备怎么安排?
- 2. Nói câu trả lời chính这个部分由我负责,周五前发给您。
- 3. Thêm một cách nói khác这个部分由我负责,周五前发给您。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đừng chỉ nói “Tôi sẽ làm điều đó”. Nêu rõ người chịu trách nhiệm và thời hạn.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
这个部分由我负责,周五前发给您。
Tôi chịu trách nhiệm về phần này và sẽ gửi nó cho bạn trước thứ Sáu.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
不要只说“我来做”;要说负责人和期限。
Đừng chỉ nói “Tôi sẽ làm điều đó”. Nêu rõ người chịu trách nhiệm và thời hạn.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
这个部分由我负责,周五前发给您。(Zhège bùfen yóu wǒ fùzé, zhōuwǔ qián fā gěi nín.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.