Trường học và du học — Bài 25
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
这个作业什么时候交?
Ghi chú thực hành của bài
Ở trường đại học, xác nhận ngày, giấy tờ và nơi nộp. Một câu hỏi cụ thể giúp không bỏ sót hướng dẫn quan trọng.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您需要办理什么手续?
B: 这个作业什么时候交?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您需要办理什么手续?
- Câu trả lời chính
- 这个作业什么时候交?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 请问作业什么时候截止?
- Khi nào nhiệm vụ đến hạn?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您需要办理什么手续?
- 2. Nói câu trả lời chính这个作业什么时候交?
- 3. Thêm một cách nói khác请问作业什么时候截止?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Trước khi rời văn phòng, hãy xác nhận thời hạn và các tài liệu bạn cần.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
请问作业什么时候截止?
Khi nào nhiệm vụ đến hạn?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
离开办公室前确认截止日期和需要的材料。
Trước khi rời văn phòng, hãy xác nhận thời hạn và các tài liệu bạn cần.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
这个作业什么时候交?(Zhège zuòyè shénme shíhou jiāo?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.