Lời mời và thăm nhà — Bài 12
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
你周末有空吗?
Ghi chú thực hành của bài
Lời mời cũng cần để người kia có thể nhận lời, đề xuất cách khác hoặc từ chối. Mời rõ ràng nhưng không gây áp lực.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 这个周末一起吃饭吗?
B: 你周末有空吗?
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 这个周末一起吃饭吗?
- Câu trả lời chính
- 你周末有空吗?
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我可以带点东西吗?
- Tôi có thể mang theo thứ gì được không?
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống这个周末一起吃饭吗?
- 2. Nói câu trả lời chính你周末有空吗?
- 3. Thêm một cách nói khác我可以带点东西吗?
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Lời mời không phải là một mệnh lệnh. Đầu tiên hãy kiểm tra xem nó có thuận tiện cho người khác không.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我可以带点东西吗?
Tôi có thể mang theo thứ gì được không?
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
邀请不是命令;先确认对方是否方便。
Lời mời không phải là một mệnh lệnh. Đầu tiên hãy kiểm tra xem nó có thuận tiện cho người khác không.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
你周末有空吗?(Nǐ zhōumò yǒu kòng ma?)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.