Chat và email công việc — Bài 28
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
请您确认一下附件。请在周五前回复。
Ghi chú thực hành của bài
Tin nhắn công việc cần giúp người nhận hành động mà không phải hỏi lại. Tách chủ đề, việc cần làm, hạn chót và thời điểm phản hồi.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 这件事谁来跟进?
B: 请您确认一下附件。请在周五前回复。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 这件事谁来跟进?
- Câu trả lời chính
- 请您确认一下附件。请在周五前回复。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 请您在周五前确认一下附件。
- Vui lòng xác nhận tệp đính kèm trước thứ Sáu.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống这件事谁来跟进?
- 2. Nói câu trả lời chính请您确认一下附件。请在周五前回复。
- 3. Thêm một cách nói khác请您在周五前确认一下附件。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Thông báo công việc phải nêu rõ người liên quan là ai, tệp nào và khi nào cần phản hồi.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
请您在周五前确认一下附件。
Vui lòng xác nhận tệp đính kèm trước thứ Sáu.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
工作消息要写清对象、文件和回复时间。
Thông báo công việc phải nêu rõ người liên quan là ai, tệp nào và khi nào cần phản hồi.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
请您确认一下附件。请在周五前回复。(Qǐng nín quèrèn yíxià fùjiàn. Qǐng zài zhōuwǔ qián huífù.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.