Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 10
Bài 10
Đang diễn ra, kéo dài và kinh nghiệm
在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu.
Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
Mẫu cần nhận ra
门开着。他学了两年。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Cửa đang mở. Anh ấy đã học trong hai năm.
Cách dùng
在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu.
她正在打电话。门开着。我去过上海。
Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Chọn góc nhìn trước dấu hiệu: hoàn tất, quá trình, trạng thái, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
- Tự dựng câu
- Kể về hôm qua, hiện tại và kế hoạch bằng ba lựa chọn thể hoặc tình thái khác nhau.
- Tự kiểm tra
- Bạn nói được vì sao không thể đổi 不 với 没(有) không?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Đang diễn ra, kéo dài và kinh nghiệm
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 她穿着红裙子。
- 我每天跑一次步。
- 他等了我十分钟。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Tạo một câu cho việc đang diễn ra, trạng thái và kinh nghiệm.
各造一句表示进行、持续状态和经验。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
在/正在 cho thấy hành động đang diễn ra, 着 là trạng thái kéo dài, 过 là kinh nghiệm. Chọn góc nhìn về hành động trước khi chọn dấu hiệu.
我在做饭。灯亮着。我看过这本书。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.