Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 11

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 11

Động từ tình thái và ý định

会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.

Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.

Mẫu cần nhận ra

我会游泳。今天不能来。

Wǒ huì yóuyǒng. Jīntiān bù néng lái.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi biết bơi. Hôm nay tôi không thể đến.

Cách dùng

会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.

我会游泳。今天不能来。

Wǒ huì yóu yǒng. Jīn tiān bù néng lái.

Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Chọn góc nhìn trước dấu hiệu: hoàn tất, quá trình, trạng thái, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
Tự dựng câu
Kể về hôm qua, hiện tại và kế hoạch bằng ba lựa chọn thể hoặc tình thái khác nhau.
Tự kiểm tra
Bạn nói được vì sao không thể đổi 不 với 没(有) không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Động từ tình thái và ý định

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 我想喝茶。 Wǒ xiǎng hē chá.
  • 我可以坐这儿吗? Wǒ kě yǐ zuò zhèr ma?
  • 明天要下雨。 Míng tiān yào xià yǔ.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Xin phép, nói một năng lực và lập kế hoạch ngày mai.

分别表达能力、条件上的不能和许可。

Fēn bié biǎo dá néng lì, tiáo jiàn shàng de bù néng hé xǔ kě.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

会 là năng lực đã học hoặc dự đoán; 能 là khả năng thực tế; 可以 là sự cho phép; 想 và 要 là mong muốn hay kế hoạch. Chúng không cùng một nghĩa “có thể”.

我会开车。今天不能去。我可以进来吗?

Wǒ huì kāi chē. Jīn tiān bù néng qù. Wǒ kě yǐ jìn lái ma?

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.