Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 09
Bài 09
Sự hoàn tất với 了
了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại.
Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
Mẫu cần nhận ra
我看了电影。我在看电影。我看过这部电影。
Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đã xem phim. Tôi đang xem phim. Tôi đã từng xem bộ phim này.
Cách dùng
了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại.
他看了电影。下雨了。
Đừng dịch thì từng chữ. Hãy chọn góc nhìn: hoàn tất, đang diễn ra, trạng thái kéo dài, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.
Tự kiểm tra
- Cách dùng
- Chọn góc nhìn trước dấu hiệu: hoàn tất, quá trình, trạng thái, kinh nghiệm, khả năng hay so sánh.
- Tự dựng câu
- Kể về hôm qua, hiện tại và kế hoạch bằng ba lựa chọn thể hoặc tình thái khác nhau.
- Tự kiểm tra
- Bạn nói được vì sao không thể đổi 不 với 没(有) không?
Đối chiếu và lựa chọn
Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.
Điểm cần chú ý: Sự hoàn tất với 了
Ví dụ thêm để đọc thành tiếng
- 下雨了。
- 她正在打电话。
- 我去过中国。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.
Tự dựng câu
Nói hai việc đã xong hôm qua và một thay đổi hiện giờ.
说一个完成的动作和一个新出现的变化。
Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.
Tự kiểm tra
Mẫu đáp án và giải thích
了 không phải thì quá khứ đơn thuần; nó đánh dấu hành động có điểm kết hoặc tình trạng mới đáng chú ý. Hãy nhìn liên hệ với hiện tại.
我写了作业。天黑了。
Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.