Ghép một âm tiết tiếng Trung: nối thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu

HSK Study Notes Editorial Team ·

Trong tiếng Trung, một chữ Hán thường ứng với một âm tiết. Khi đọc một âm tiết, hãy xử lý thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu cùng lúc. Ví dụ (xué, “học”) gồm x, vận mẫu üe và thanh 2. Đừng học ba phần tách rời; hãy nối chúng mà không dừng miệng lại.

Một trình tự để ghép

  1. Nói riêng vận mẫu và định khẩu hình.
  2. Thêm thanh mẫu, ngắn thôi, và kiểm tra luồng hơi.
  3. Đặt thanh điệu lên trên, rõ ràng.
  4. Thử đúng một thanh điệu khác trên cùng khẩu hình đó.

Với q + vận mẫu ü + thanh 4, bạn được (qù, “đi”). Đừng đọc từng chữ cái rồi ghép thêm “cu-i”; hãy giữ lưỡi ở phía trước và trượt vào vận mẫu.

Ba trường hợp cách viết thay đổi

Cái bạn thấyÝ tưởng đằng sauVí dụ
ju/qu/xusau j/q/x, ü bỏ hai dấu chấm (qù), (xué)
yumột ü mở đầu âm tiết được thêm y (yú, “cá”)
iu/ui/undạng rút gọn của iou/uei/uen (liù, “sáu”), (duì, “đúng”), (lùn, “bàn luận”)

Đây là những trợ giúp để đọc đúng cách viết. Khi phân vân, hãy kiểm tra âm thanh trong từ điển. Đừng đọc y/w mở đầu nguyên âm như một phụ âm mạnh, và đừng ép iu thành một nguyên âm duy nhất.

Từ một âm tiết sang hai

Khi ghép được một âm tiết, hãy nối hai. Trước hết chú ý sự kết hợp thanh điệu, dùng những từ quen thuộc như 妈妈 (māma, “mẹ”), 学校 (xuéxiào, “trường học”) và 朋友 (péngyou, “bạn bè”). Dừng ở mỗi ranh giới thường làm thanh điệu bị phẳng. Hãy nối các nguyên âm và mang thanh điệu thứ hai trong một hơi.

Việc viết được chỉ là bước kiểm tra phụ. Khi bạn nghe âm thanh mà không nhìn và nói được đó là thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu nào, khả năng tách từ bằng tai của bạn sẽ lớn lên. Tiếp theo, hãy coi thanh điệu là trung tâm của âm tiết trong bốn thanh điệu.