Chăm sóc khách hàng — Bài 29
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我帮您确认一下库存。请您稍等一下。
Ghi chú thực hành của bài
Trong chăm sóc khách hàng, đừng hứa giải pháp trước khi kiểm tra. Nói điều sẽ xác minh và khi nào bạn có thể trả lời.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 请问您需要什么帮助?
B: 我帮您确认一下库存。请您稍等一下。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 请问您需要什么帮助?
- Câu trả lời chính
- 我帮您确认一下库存。请您稍等一下。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我先帮您确认库存,请您稍等。
- Tôi sẽ kiểm tra hàng trước. Xin vui lòng chờ một lát.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống请问您需要什么帮助?
- 2. Nói câu trả lời chính我帮您确认一下库存。请您稍等一下。
- 3. Thêm một cách nói khác我先帮您确认库存,请您稍等。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Đừng đoán nếu bạn không biết. Hứa hẹn một bước tiếp theo rõ ràng để kiểm tra.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我先帮您确认库存,请您稍等。
Tôi sẽ kiểm tra hàng trước. Xin vui lòng chờ một lát.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
不知道答案时不要猜;承诺确认的下一步。
Đừng đoán nếu bạn không biết. Hứa hẹn một bước tiếp theo rõ ràng để kiểm tra.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我帮您确认一下库存。请您稍等一下。(Wǒ bāng nín quèrèn yíxià kùcún. Qǐng nín shāo děng yíxià.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.