Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 17

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 17

Từ chỉ quan hệ: 在, 从, 到, 给, 跟, 对

Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ.

Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.

Mẫu cần nhận ra

我去商店买水果。

Wǒ qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đi đến cửa hàng để mua hoa quả.

Cách dùng

Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ.

我跟朋友从家走到学校。

Wǒ gēn péng you cóng jiā zǒu dào xué xiào.

Liên từ nói rõ quan hệ giữa các ý thay vì chỉ dựa vào ngữ điệu. Trợ từ sau đó điều chỉnh mức độ trực tiếp và ngữ cảnh chung.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Nêu quan hệ logic trước trợ từ; nguyên nhân, tương phản hay điều kiện phải nhìn thấy được.
Tự dựng câu
Nối sáu sự việc thành hai lời giải thích và làm mềm một lời nhờ.
Tự kiểm tra
Không cần ngữ điệu thì quan hệ còn rõ không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Từ chỉ quan hệ: 在, 从, 到, 给, 跟, 对

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 来中国学习。 Lái zhōng guó xué xí.
  • 坐地铁上班。 Zuò dì tiě shàng bān.
  • 请让我想一想。 Qǐng ràng wǒ xiǎng yi xiǎng.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Nói đi với ai, từ đâu đến và nói với ai.

用跟、从或给补充人物、起点或对象。

Yòng gēn, cóng huò gěi bǔ chōng rén wù, qǐ diǎn huò duì xiàng.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Các từ này nêu bối cảnh, điểm xuất phát, điểm đến, người nhận, người đi cùng hoặc góc nhìn trước động từ chính. Hãy đọc như quan hệ thay vì dịch từng từ.

我给老师写信。她从北京来。

Wǒ gěi lǎo shī xiě xìn. Tā cóng běi jīng lái.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.