Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 16

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 16

被: nhấn mạnh đối tượng bị tác động

被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện.

Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.

Mẫu cần nhận ra

我跟朋友从家走到学校。

Wǒ gēn péngyou cóng jiā zǒu dào xuéxiào.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Tôi đi bộ từ nhà đến trường cùng bạn.

Cách dùng

被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện.

手机被他拿走了。

Shǒu jī bèi tā ná zǒu le.

Các cấu trúc này thay đổi trọng tâm: đối tượng được xử lý, đối tượng chịu tác động, đường đi, người nhận hay mục đích. Kết quả cần rõ ràng.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Tìm thành phần quan trọng: đối tượng xử lý, vật chịu tác động, tuyến đường, người nhận hay mục đích.
Tự dựng câu
Đưa chỉ dẫn, kể một kết quả không mong muốn và mô tả chuyến đi có mục đích.
Tự kiểm tra
Câu 把 nào cũng cho thấy kết quả trên đối tượng chứ?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: 被: nhấn mạnh đối tượng bị tác động

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 给老师写信。 Gěi lǎo shī xiě xìn.
  • 对我来说很难。 Duì wǒ lái shuō hěn nán.
  • 从北京来。 Cóng běi jīng lái.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Mô tả đồ bị mất, bị mượn hoặc vấn đề được giải quyết.

把受到影响的物品放在句首。

Bǎ shòu dào yǐng xiǎng de wù pǐn fàng zài jù shǒu.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

被 đưa người hoặc vật chịu tác động lên trước, nhất là khi kết quả quan trọng hoặc không mong muốn. Có thể không nêu người thực hiện.

我的自行车被朋友借走了。

Wǒ de zì xíng chē bèi péng you jiè zǒu le.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.