Khóa ngữ pháp tiếng Trung cốt lõi — 21

Pletec LLC Editorial Team ·

Bài 21

Đọc theo cụm ngữ pháp

Trước khi dịch hãy tìm vị ngữ chính. Tách thời gian, nơi chốn, cụm quan hệ, phần bổ nghĩa và bổ ngữ để câu dài dễ đọc hơn.

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Mẫu cần nhận ra

我明天想跟朋友去图书馆学习。

Wǒ míngtiān xiǎng gēn péngyou qù túshūguǎn xuéxí.

Nghĩa trong ngữ cảnh: Ngày mai tôi muốn đi thư viện học với một người bạn.

Cách dùng

Trước khi dịch hãy tìm vị ngữ chính. Tách thời gian, nơi chốn, cụm quan hệ, phần bổ nghĩa và bổ ngữ để câu dài dễ đọc hơn.

我昨天在书店买的那本书很好看。

Wǒ zuó tiān zài shū diàn mǎi de nà běn shū hěn hǎo kàn.

Đọc và viết kiểm tra việc vận dụng. Tách câu trước khi dịch và khi sửa chỉ kiểm tra từng quyết định ngữ pháp một.

Dùng các bài chi tiết về trật tự từ, le, de, câu hỏi và so sánh, rồi quay lại trang này không nhìn bản dịch.

Tự kiểm tra

Cách dùng
Đọc theo cụm, không theo từng từ từ điển. Khi viết, sửa trật tự trước khi tìm từ khó.
Tự dựng câu
Đánh dấu một câu, viết bốn câu liên kết rồi rà bằng một lượt kiểm tra.
Tự kiểm tra
Bạn gọi tên được bài cần ôn tiếp và bằng chứng không?

Đối chiếu và lựa chọn

Với người Việt, lợi thế là tiếng Việt cũng ít biến đổi hình thái; điểm cần giữ là vị trí tiếng Trung của thời gian, nơi chốn, thể và bổ ngữ.

Điểm cần chú ý: Đọc theo cụm ngữ pháp

Ví dụ thêm để đọc thành tiếng

  • 先写主干。 Xiān xiě zhǔ gàn.
  • 检查时间和否定。 Jiǎn chá shí jiān hé fǒu dìng.
  • 朗读并修改。 Lǎng dú bìng xiū gǎi.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.

Tự dựng câu

Đánh dấu vị ngữ và phần bổ nghĩa trong ví dụ đọc.

先找主语和主要谓语,再圈出修饰「书」的部分。

Xiān zhǎo zhǔ yǔ hé zhǔ yào wèi yǔ, zài quān chū xiū shì shū de bù fèn.

Hãy nói hoặc viết câu trả lời trước rồi mới mở đáp án.

Tự kiểm tra

Mẫu đáp án và giải thích

Trước khi dịch hãy tìm vị ngữ chính. Tách thời gian, nơi chốn, cụm quan hệ, phần bổ nghĩa và bổ ngữ để câu dài dễ đọc hơn.

主语:那本书;主要谓语:很好看;修饰:我昨天在书店买的。

Zhǔ yǔ: nà běn shū; zhǔ yào wèi yǔ: hěn hǎo kàn; xiū shì: wǒ zuó tiān zài shū diàn mǎi de.

Đọc mẫu, che phần dịch và dựng lại câu từ ý nghĩa. Hãy trở về bài chi tiết khi cần sắc thái và ngoại lệ.