Kế hoạch luyện phát âm tiếng Trung 14 ngày — 20 phút mỗi ngày, từ pinyin đến ghi âm
Kế hoạch này không nhằm luyện phát âm nhiều giờ liền. Mỗi ngày 20 phút, làm đúng một lượt “nghe — cử động miệng — ghi âm”, và cứ ba ngày quay lại cùng một nhóm từ. Ngày mệt chỉ cần 5 phút cũng được, nhưng mục tiêu là đừng để số bản ghi âm về không.
| Ngày | Trọng tâm 20 phút | Từ luyện · mức đạt |
|---|---|---|
| 1 | Bốn thanh | ghi âm 妈 (mā, “mẹ”) đến 骂 (mà, “mắng”) |
| 2 | Thanh 3 · thanh 4 | nghe phân biệt 买 (mǎi, “mua”) / 卖 (mài, “bán”) |
| 3 | Thanh 3 | nói 你好 (nǐ hǎo, “xin chào”) kèm biến điệu |
| 4 | u/ü | so sánh 路 (lù, “đường”) / 女 (nǚ, “nữ”) |
| 5 | -n/-ng | nói xen kẽ an/ang, en/eng |
| 6 | Nguyên âm đôi | nối 好 (hǎo, “tốt”), 六 (liù, “sáu”), 对 (duì, “đúng”) |
| 7 | Ghi âm ôn tập | ghi lại đúng một điểm yếu của ngày 1–6 |
| 8 | b/p · d/t | kiểm tra hơi bằng tờ giấy |
| 9 | zh/ch/sh | cố định vị trí cuộn lưỡi |
| 10 | j/q/x · z/c/s | nói phân biệt ba nhóm theo thứ tự |
| 11 | Thanh nhẹ | đặt nhẹ 妈妈 (māma, “mẹ”), 朋友 (péngyou, “bạn bè”) |
| 12 | yī · bù | nói 一个 (yí ge, “một cái”), 不对 (bú duì, “không đúng”) |
| 13 | Câu ngắn | shadowing ba câu ngắn |
| 14 | Ghi âm tổng hợp | làm bài kiểm tra mức đạt |
Khuôn mẫu mỗi ngày
7 phút đầu nghe file và bắt chước. 7 phút tiếp theo nói xen kẽ hai âm gần giống nhau. 6 phút cuối ghi âm một cụm từ ngắn, rồi viết ra đúng một điểm cần sửa trong bốn trục “thanh điệu · hơi · lưỡi · nhịp điệu”. Hai ngày sau ghi âm lại cùng từ đó, bạn sẽ kiểm được động tác đã sửa còn giữ lại không.
Không cần cầu toàn trong 14 ngày này. Sau khi kết thúc, hãy chọn một bài luyện cặp đối lập còn yếu và duy trì hai lần mỗi tuần, song song với việc học từ vựng và hội thoại. Khi số từ luyện nhiều lên, hãy dùng lại bài luyện phát âm tổng hợp để quyết định chương cần quay về.