Phòng thiết kế ôn từ vựng tiếng Trung — lỗi, gợi nhớ và khoảng cách
Ôn tập không phải đọc lại một danh sách quen mắt. Đó là tìm mối nối đầu tiên bị đứt để thay đổi câu hỏi ngày mai. Nếu bạn dịch được 预约 nhưng không nghe được, không ghép được với 医生 hoặc không đưa được vào lịch của mình, từ ấy vẫn chưa hoàn chỉnh. Đừng ghi cả từ là «không thuộc»; chỉ sửa một mối nối mỗi lần.
Năm lần gặp ngắn với một từ
Gọi lại từ ngay sau buổi học, ngày hôm sau, sau ba hoặc bốn ngày, sau một tuần và sau một tháng. Từ đúng khi đọc nhưng sai khi nghe phải trở lại bằng câu hỏi về âm, không phải cùng một thẻ cũ.
| Lúc ôn | mặt trước | đạt khi | nếu vấp |
|---|---|---|---|
| ngay sau học | 预约医生 | âm và nghĩa | nói một lần không pinyin |
| ngày sau | yùyuē | hành động và cảnh | giữ thẻ âm→nghĩa |
| sau 3–4 ngày | «đặt hẹn» | 预约医生 | làm thẻ chỗ trống |
| sau một tuần | 可以改时间吗? | hiểu và đáp | quay lại thẻ tình huống |
| sau một tháng | lịch của bạn | hai câu thật | thu câu cuối |
Với năm từ mới, mười lần gọi lại là đủ. Xen ngày có từ mới với ngày chỉ ôn. Nếu từ hôm qua có bảy thẻ trở lên bị vấp, chỉ thêm không đến hai từ mới. Đây không phải phạt giảm số lượng mà là đưa bộ thẻ về mức có thể gọi lại.
Mỗi lỗi có một nhãn đầu tiên
Đừng viết bản tự phê dài; hãy ghi một nguyên nhân đầu tiên. Nhãn đó quyết định mặt trước của thẻ mới.
| Nhãn | biểu hiện | câu hỏi thay thế | ví dụ |
|---|---|---|---|
| âm | biết chữ nhưng không nghe/nói được | âm→tình huống | yùyuē → làm gì? |
| nghĩa | biết âm nhưng không có cảnh | cảnh→tiếng Trung | đặt lịch bác sĩ → 预约 |
| cụm | đúng nghĩa nhưng ghép không tự nhiên | chỗ trống→cụm | 解决___ → 问题 |
| trật tự | biết từ nhưng câu đứng lại | khung→một chỗ | 我想___。 |
| tình huống | biết nhưng không bật ra đúng lúc | vai→đáp | «nói lại» → 请再说一遍。 |
*解决时间 không cần đọc 解决 nhiều hơn; đó là lỗi cụm. Hãy tạo thẻ đối chiếu «đổi giờ → 改时间». 知道他 là lỗi lẫn người và thông tin; 我不认识他。 là câu sửa đủ ngắn để dùng lại ngày mai.
Chấm riêng đọc, nghe và nói
Mỗi từ có ba ô Đ/N/Nói. Đọc là nhìn chữ Hán và gọi âm cùng nghĩa lõi. Nghe là nhận ra từ trong câu ngắn không có chữ. Nói là thay một vị trí để câu đúng với mình. Chỉ đánh dấu đọc nghĩa là từ mới thuộc bằng mắt.
Với 这个时间方便吗?, trước hết đọc từ chữ. Sau đó nghe không nhìn và nói đây là câu hỏi giờ có thuận tiện không. Cuối cùng đổi thành 明天上午方便吗? hoặc 下午对你方便吗? Ô nào trống là nhiệm vụ duy nhất của ngày mai.
Kiểm tra cuối tuần và HSK
Cuối tuần, trộn mười từ và không nhìn vở. Đọc năm từ, điền năm cụm (预约___, 解决___, 改___, 听___, 换___), hiểu hai câu thu âm, đáp ba cảnh và thu hai câu thật. Cho một điểm âm và nghĩa, hai điểm cụm tự nhiên, ba điểm câu cá nhân hiểu được. Chỉ từ dưới bảy trên mười quay lại đầu tuần sau, cùng nhãn lỗi đầu tiên.
Sau đó chọn năm từ ở cấp HSK. Ghi âm, cụm, câu riêng, Đ/N/Nói và nhãn lỗi nếu có. Như vậy HSK là hàng đợi ôn tập chứ không phải danh sách phải chạy hết. Xem Từ vựng theo tình huống để tạo cảnh, Cụm từ và lỗi sai để sửa kết hợp từ, và Kế hoạch học để giữ nhịp.