Xưởng bốn đường từ vựng tiếng Trung — đọc, nghe, nói và viết

Pletec LLC Editorial Team ·

«Biết» một từ gồm bốn kết quả khác nhau: nhận ra chữ Hán, nghe nó trong câu, gọi nó ra khi cần nói và viết nó trong ý của mình. Bốn việc không lớn lên cùng tốc độ. Làm đúng thẻ từ không bảo đảm nói chuyện hay nghe chép được. Xưởng này tách bốn đường để chỉ ôn lại đường còn yếu.

Lập bốn lối vào cho năm từ

Chọn năm từ trong tuần và ghi cả cảnh sử dụng, không chỉ bản dịch. 方便 (fāngbiàn) không chỉ là «thuận tiện»; đó còn là câu hỏi xem thời gian có hợp không.

Từđọcnghenóiviết
预约
yùyuē
预约医生
yùyuē yīshēng
我想预约医生
Wǒ xiǎng yùyuē yīshēng.
我想预约___。
Wǒ xiǎng yùyuē___.
một dòng về lịch hẹn
方便
fāngbiàn
这个时间方便
zhège shíjiān fāngbiàn
这个时间方便吗
Zhège shíjiān fāngbiàn ma?
___对你方便吗
___duì nǐ fāngbiàn ma?
một giờ có thể
解决
jiějué
解决问题
jiějué wèntí
这个办法能解决问题
Zhège bànfǎ néng jiějué wèntí.
怎么解决___?
zěnme jiějué___?
vấn đề thật
选择
xuǎnzé
选择一个
xuǎnzé yí ge
你想选择哪个
Nǐ xiǎng xuǎnzé nǎge?
我选择___。
Wǒ xuǎnzé___.
lý do chọn
影响
yǐngxiǎng
影响计划
yǐngxiǎng jìhuà
下雨会影响计划
Xià yǔ huì yǐngxiǎng jìhuà.
___会影响计划
___huì yǐngxiǎng jìhuà.
kế hoạch đổi

Đọc là gọi âm và nghĩa lõi từ chữ. Nghe là nhận ra không nhìn chữ. Nói là đổi chỗ trống thành điều thật. Viết là tự làm một dòng, không dịch cả câu tiếng Việt. Hỏng một cột không làm mất ba cột còn lại.

Nghe ý định trước khi săn từng từ

Dùng ba lần câu sau:

我想预约医生但是这个时间不太方便可以改时间吗
(Wǒ xiǎng yùyuē yīshēng, dànshì zhège shíjiān bú tài fāngbiàn. Kěyǐ gǎi shíjiān ma?)

Lần một che chữ và chỉ ghi «đặt hẹn», «giờ», «đổi». Lần hai nhìn chữ, gạch 预约医生 (yùyuē yīshēng) và 改时间 (gǎi shíjiān), rồi xác nhận 不太方便 (bú tài fāngbiàn) ở đây là giờ không hợp chứ không phải đồ vật bất tiện. Lần ba che lại và chỉ đánh dấu một âm bị mất. Cố chép mọi từ sẽ làm mất ý chính.

Phản ứngchẩn đoánthẻ tiếp theo
không nghe ra 预约
yùyuē
âmyùyuē → làm gì?
hiểu 方便便宜
fāngbiàn / piányi
đối chiếu nghĩahai câu 方便便宜
fāngbiàn / piányi
nghe 改时间 nhưng không đáp được
gǎi shíjiān
tình huốngđổi giờ → 可以改时间吗
Kěyǐ gǎi shíjiān ma?

Có thể tự thu âm. Mục tiêu không phải tốc độ mà là tìm nghĩa trước khi quay lại chữ Hán.

Nói bằng cách đổi một ô

Đừng chờ câu dài hoàn hảo. Nói ba phiên bản ngắn, chỉ kéo dài phiên bản cuối.

Khungphiên bản đầuphiên bản cuối
我想预约___。
Wǒ xiǎng yùyuē___.
医生
yīshēng
明天下午的医生
míngtiān xiàwǔ de yīshēng
___对你方便吗
___duì nǐ fāngbiàn ma?
明天
míngtiān
明天下午三点
míngtiān xiàwǔ sān diǎn
___会影响计划
___huì yǐngxiǎng jìhuà.
下雨
xià yǔ
下雨会影响我们的计划
Xià yǔ huì yǐngxiǎng wǒmen de jìhuà.
我选择___。
Wǒ xuǎnzé___.
这个
zhège
我选择那个颜色
Wǒ xuǎnzé nàge yánsè.

Thu phiên bản thứ ba. Ngày mai nghe lại và nói ô nào đã đổi. Bài này rèn khả năng nhận ra cụm do chính mình tạo, không chỉ rèn giọng. Nếu câu bị kẹt, thay một từ bằng từ dễ hơn trước khi xem bản dịch.

Đọc và viết để giữ cụm hữu ích

Đọc không dùng từ điển:

下雨以后我们决定改时间因为堵车会影响计划你觉得下午方便吗
(Xià yǔ yǐhòu, wǒmen juédìng gǎi shíjiān, yīnwèi dǔchē huì yǐngxiǎng jìhuà. Nǐ juéde xiàwǔ fāngbiàn ma?)

Trước hết nói ai muốn đổi gì. Sau đó chỉ giữ cụm mang ý chính: 改时间 (gǎi shíjiān), 影响计划 (yǐngxiǎng jìhuà), 下午方便 (xiàwǔ fāngbiàn). Không biết 堵车 (dǔchē) vẫn hiểu được cảnh. Sổ đọc chỉ cần ba dòng: cảnh, hai cụm, câu riêng ngắn.

Khi viết, ghi hai dòng về ngày của bạn với tối đa hai từ mới và một khung đã biết. 我想预约医生但是明天上午不方便下雨会影响我的计划 (Wǒ xiǎng yùyuē yīshēng, dànshì míngtiān shàngwǔ bù fāngbiàn. Xià yǔ huì yǐngxiǎng wǒ de jìhuà.) chỉ cần kiểm tra 预约医生 (yùyuē yīshēng) và 影响计划 (yǐngxiǎng jìhuà). Câu có thể đọc to ngày mai giá trị hơn câu dịch đẹp nhưng không dùng được.

Kiểm tra bốn đường và HSK

Cuối tuần, trộn năm từ: đọc không nhìn pinyin, hiểu hai bản ghi, đáp hai tình huống và viết hai dòng thật. Cho 0–2 điểm cho đọc, nghe, nói, viết. Dưới sáu trên tám chỉ ôn đường thấp nhất vào ngày mai.

Sau đó chọn năm từ ở cấp HSK và điền cùng bảng. Từ chỉ đọc được cần một câu nghe; từ nghe được nhưng không nói ra được đưa vào 我想___。 hoặc ___方便吗. Tạo cảnh ở Từ vựng theo tình huống, sửa lỗi ở Phòng thiết kế ôn tập và giữ nhịp ở Kế hoạch học.