Khiếu nại và hoàn tiền — Bài 24
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
这不是我点的。我想换一个。
Ghi chú thực hành của bài
Khiếu nại rõ ràng tách sự việc khỏi giải pháp bạn muốn. Đưa đơn hàng hoặc hóa đơn và nói rõ cần đổi, sửa hay hoàn tiền.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 请问有什么问题?
B: 这不是我点的。我想换一个。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 请问有什么问题?
- Câu trả lời chính
- 这不是我点的。我想换一个。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 这不是我点的,我想换一个。
- Đây không phải là thứ tôi đã ra lệnh. Tôi muốn trao đổi nó.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống请问有什么问题?
- 2. Nói câu trả lời chính这不是我点的。我想换一个。
- 3. Thêm một cách nói khác这不是我点的,我想换一个。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Mô tả vấn đề của đơn hàng và nói rõ bạn muốn đổi hàng hay hoàn tiền.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
这不是我点的,我想换一个。
Đây không phải là thứ tôi đã ra lệnh. Tôi muốn trao đổi nó.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
说明订单问题,并明确要换货还是退款。
Mô tả vấn đề của đơn hàng và nói rõ bạn muốn đổi hàng hay hoàn tiền.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
这不是我点的。我想换一个。(Zhè bú shì wǒ diǎn de. Wǒ xiǎng huàn yí ge.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.