Nghiên cứu và môi trường học thuật — Bài 47
Kết thúc chương này, bạn có thể nói
我想听听您的意见。
Ghi chú thực hành của bài
Trong trao đổi học thuật, biến thắc mắc rộng thành câu hỏi về phương pháp, bằng chứng hoặc lần sửa tiếp theo. Tóm tắt cách bạn sẽ áp dụng câu trả lời.
Dùng trong tình huống thực tế
A: 您想请教哪一部分研究方法?
B: 我想听听您的意见。
Bản đồ cụm từ của chương
- Câu hỏi hoặc tình huống
- 您想请教哪一部分研究方法?
- Câu trả lời chính
- 我想听听您的意见。
- Một cách nói tự nhiên khác
- 我想听听您对研究方法的意见。
- Tôi muốn nghe ý kiến của bạn về phương pháp nghiên cứu.
- Cách dùng
- Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Biến mẫu thành ba lượt lời
- 1. Mở tình huống您想请教哪一部分研究方法?
- 2. Nói câu trả lời chính我想听听您的意见。
- 3. Thêm một cách nói khác我想听听您对研究方法的意见。
Trước khi hành động, hãy kiểm tra điểm có thể gây hiểu lầm. Khi yêu cầu lời khuyên, hãy nêu phương pháp, bằng chứng và phản hồi mà bạn muốn.
Thay đổi một chi tiết
Cách nói này giữ nguyên ý định của tình huống và cho bạn một cách đáp lại tự nhiên khác.
我想听听您对研究方法的意见。
Tôi muốn nghe ý kiến của bạn về phương pháp nghiên cứu.
Thay đổi một người, thời gian, địa điểm hoặc một chi tiết rồi nói lại cả lượt lời.
Lỗi thường gặp
Ghi chú sau cho biết điều cần kiểm tra để tránh hiểu lầm trong tình huống này.
请教时要说清方法、证据和希望得到的反馈。
Khi yêu cầu lời khuyên, hãy nêu phương pháp, bằng chứng và phản hồi mà bạn muốn.
Luyện tập ba bước
- Nghe và nhắc lại mẫu.
- Thay một thông tin quan trọng mà không nhìn văn bản.
- Ghi âm phiên bản của bạn và so sánh với mẫu.
LUYỆN NÓI
Trước khi kết thúc bài này
Xem câu trả lời mẫu
我想听听您的意见。(Wǒ xiǎng tīngting nín de yìjiàn.)
Nói một lần theo mẫu, rồi nói lại với một chi tiết của riêng bạn.
TIẾN ĐỘ HỌC
Tiến độ của bạn
Chỉ được lưu trong trình duyệt này trên thiết bị này.