Vận mẫu (nguyên âm) tiếng Trung: khẩu hình và phân biệt -n với -ng

HSK Study Notes Editorial Team ·

Phần mang âm hưởng chính của một âm tiết tiếng Trung là vận mẫu. Một số vận mẫu gần với nguyên âm bạn đã dùng, nhưng độ mở của miệng, vị trí lưỡi, và việc có đưa âm qua mũi hay không có thể tạo ra một âm khác. Nếu phụ âm khiến bạn thấy khó, ổn định vận mẫu trước sẽ giúp cả âm tiết dễ nghe hơn.

Học nguyên âm đơn theo khẩu hình

Vận mẫuKhẩu hìnhTừ luyện tập
amở to (bā, “tám”)
otròn môi, âm hưởng ngắn (wǒ, “tôi”)
eđừng kéo môi sang ngang; ngân ở phía sau饿 (è, “đói”)
iđưa lưỡi ra trước (nǐ, “bạn”)
utròn môi và đẩy ra trước (bù, “không”)
ügiữ lưỡi như i, chỉ tròn môi (nǚ, “phụ nữ”)

uü khác nhau ở lưỡi, không chỉ ở môi. Với u, phần sau của lưỡi nâng lên; với ü, lưỡi ở lại phía trước. Soi gương nhìn môi và so sánh qua lại với bản ghi âm. Sau j/q/x, hai dấu chấm được bỏ khi viết — ju/qu/xu — nhưng âm vẫn là ü.

Ở nguyên âm kép, đừng xóa mất chuyển động

ai, ei, aoou không phải hai nguyên âm rời đặt cạnh nhau; chúng trượt từ âm đầu sang âm sau. (hǎo, “tốt”) không tách thành “ha-o” — bạn chuyển từ a mở sang o tròn. Trong ie, ua, uo cũng vậy, đừng xóa mất phần đầu.

-n hay -ng: lưỡi hay mũi

Đuôi -n-ng là chỗ hay lẫn. Với -n, đầu lưỡi chạm vào gờ sau răng trên. Với -ng, đầu lưỡi ở dưới còn phần sau của lưỡi nâng lên, để âm hưởng lại trong mũi. Tiếng Việt vốn phân biệt đuôi -n và -ng (như “an” với “ang”), hãy tận dụng cảm giác đó.

CặpĐiều cần chú ý
(ān, “bình an”) / (āng, “bẩn”)-n dừng ở phía trước; -ng thoát ra phía sau
(zhēn, “thật”) / (zhēng, “tranh đua”)màu của nguyên âm cuối cũng đổi
(rén, “người”) / (réng, “vẫn”)đừng chỉ thu nhỏ phần đuôi

Lúc đầu, đừng cố học nghĩa; chỉ luân phiên an/ang, en/eng, in/ing. Ghi âm lại và kiểm tra xem hai đuôi có bị gộp thành cùng một âm mũi không. Khi vận mẫu đã vững, hãy thêm thanh mẫu (phụ âm) để ghép thành âm tiết hoàn chỉnh.