Quy tắc đọc pinyin: biến cách viết thành âm thanh
Pinyin không đọc theo lối đánh vần tiếng Việt. Đặc biệt, u sau j, q, x hầu như luôn biểu thị âm ü.
| Cách viết | Điểm mấu chốt khi đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
j/q/x + u | một âm ü với môi tròn | 去 (qù, “đi”), 学 (xué, “học”) |
ü | không phải i; đưa môi ra trước | 女 (nǚ, “phụ nữ”) |
er | một đuôi hơi cuộn | 二 (èr, “hai”) |
Dấu thanh đặt trên nguyên âm. Hãy đọc âm tiết và thanh điệu như một khối, không tách rời.
Đọc theo tổ hợp, không theo tên chữ cái
Đừng gán cho chữ cái giá trị âm của tiếng mẹ đẻ. q là phụ âm bật hơi, đưa ra trước; x là phụ âm xì mỏng; cả hai chủ yếu đi với i và ü. Tương tự, c không phải âm “k” — nó là âm bật hơi cặp đôi với z. Hãy kiểm tra vị trí miệng theo âm thanh thay vì đổi chữ cái thành âm quen thuộc.
| Cách viết | Gợi ý cho miệng | Dễ nhầm với |
|---|---|---|
j/q/x | lưỡi phẳng và đưa ra trước, không cuộn | zh/ch/sh |
z/c/s | đầu lưỡi gần mặt sau răng cửa | j/q/x |
zh/ch/sh/r | đầu lưỡi cuộn nhẹ ra sau | z/c/s |
e | đừng kéo môi sang ngang; ngân ở phía sau | ei |
Các dạng bắt đầu bằng y và w
Âm tiết mở đầu bằng nguyên âm được thêm y hoặc w cho dễ viết. 一 (yī, “một”) bắt đầu từ vận mẫu i; 我 (wǒ, “tôi”) từ vận mẫu uo. Đừng thêm y/w như một phụ âm mạnh; hãy trượt thẳng vào vận mẫu. Tương tự, iu là dạng rút gọn của iou, ui của uei, và un của uen. Dù cách viết ngắn hơn, đừng làm phẳng chuyển động nguyên âm: trong 六 (liù, “sáu”) miệng chuyển từ i sang ou.
Vị trí đặt dấu thanh
Khi có nhiều nguyên âm, theo quy tắc dấu đặt trên a hoặc e; nếu không có, đặt trên o của ou, còn lại đặt trên nguyên âm sau. 好 (hǎo, “tốt”), 学 (xué), 六 (liù) và 贵 (guì, “đắt”) là các ví dụ. Đây là quy tắc chữ viết; nó không có nghĩa đỉnh của thanh chỉ nằm trên chữ cái đó.
Đọc đúng pinyin và phát ra âm là hai việc khác nhau. Khi cách viết không còn làm bạn vấp, hãy kiểm tra vận mẫu (nguyên âm) theo khẩu hình và luôn nối chúng với âm thanh.