Mục lục thuật ngữ và từ luyện phát âm, pinyin tiếng Trung

HSK Study Notes Editorial Team ·

Khi phân vân về phát âm, hãy quay về theo loại âm chứ không theo triệu chứng. Ví dụ “không nói được q”, thay vì lặp lại mỗi q, hãy kiểm vị trí lưỡi, hơi, và cách kết hợp với ü. Mục lục này là cửa vào để tìm đúng chương cần đọc.

Thuật ngữ tạo âm

Thuật ngữĐiều cần kiểmChương
Thanh mẫuphụ âm đầu âm tiếtthanh mẫu và phụ âm
Vận mẫuphần vang trung tâm của âm tiếtvận mẫu và nguyên âm
Bật hơi · không bật hơihơi có mạnh và kéo dài khôngthanh mẫu và phụ âm
Âm quặt lưỡizh/ch/sh/r cuộn nhẹ đầu lưỡi ra sauchinh phục các âm khó
Âm mặt lưỡij/q/x để lưỡi phẳng và đưa ra trướcchinh phục các âm khó
ülưỡi của “i” với môi của “u”vận mẫu và nguyên âm
-n/-ngchặn bằng đầu lưỡi, hay ngân vào phía sau mũivận mẫu và nguyên âm

Thuật ngữ thanh điệu và nhịp điệu

Thuật ngữĐiều cần kiểmChương
Bốn thanhphân biệt nghĩa bằng chuyển động cao–thấpbốn thanh cơ bản
Biến điệu thanh 3hai thanh 3 liền nhau thì âm trước gần thành thanh 2biến điệu thanh điệu
Biến đổi của yī · bùâm đổi theo thanh điệu phía saubiến điệu thanh điệu
Thanh nhẹâm ngắn và yếu thêm vào âm trướcthanh nhẹ và nhi hóa
Nhi hóadạng thêm âm vang r vào vận mẫu phía trướcthanh nhẹ và nhi hóa

Cửa vào theo từ luyện

Muốn luyệnTừ · ví dụChương
Bốn thanh (mā, “mẹ”) · (má, “gai”) · (mǎ, “ngựa”) · (mà, “mắng”)nghe phân biệt thanh điệu
Âm bật hơi爸爸 (bàba, “bố”) · (pà, “sợ”)chinh phục các âm khó
Âm quặt lưỡi và mặt lưỡi (zhī, “biết”) · (qī, “bảy”) · 西 (xī, “tây”)bài luyện thanh mẫu và vận mẫu
Biến điệu你好 (nǐ hǎo, “xin chào”) · 不是 (bú shì, “không phải”) · 一个 (yí ge, “một cái”)biến điệu thanh điệu
Ghi âm我想喝咖啡 (wǒ xiǎng hē kāfēi, “mình muốn uống cà phê”)shadowing và ghi âm

Sau khi đọc lại chương tìm được trong mục lục, hãy ghi âm đúng một từ luyện. Thu hẹp chỗ cần sửa, rồi hai ngày sau ghi âm lại cùng từ đó để so sánh — việc học quay về sẽ đọng lại trong trí nhớ.